Im bặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Im hẳn một cách đột ngột.
Ví dụ: Cuộc tranh cãi im bặt khi anh ấy xin lỗi.
Nghĩa: Im hẳn một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng mưa đang rào rào bỗng im bặt khi trời tạnh.
  • Con mèo kêu meo meo rồi im bặt khi thấy cô chủ bước vào.
  • Cả lớp đang ồn ào bỗng im bặt khi cô giáo mở cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông điện thoại reo liên hồi rồi im bặt như bị ai tắt nguồn.
  • Quán cà phê đang rộn ràng, tiếng nói cười chợt im bặt khi điện mất.
  • Con phố ầm ào phút trước, mưa đổ xuống là tiếng xe im bặt như nuốt vào sương.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc tranh cãi im bặt khi anh ấy xin lỗi.
  • Những lời đồn từng dậy sóng chợt im bặt sau một thông báo ngắn ngủi.
  • Trong phòng họp, tiếng xì xào im bặt, chỉ còn tiếng bút chạm lên giấy.
  • Đêm đang thở gấp vì gió, bỗng im bặt như ai tắt âm thanh của thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự im lặng đột ngột trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự im lặng đột ngột, có thể mang sắc thái bất ngờ hoặc căng thẳng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự im lặng đột ngột trong tình huống giao tiếp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự im lặng khác như "im lặng" hoặc "lặng thinh".
  • "Im bặt" nhấn mạnh sự đột ngột, khác với "im lặng" thường mang tính kéo dài.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trở nên im bặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động như "trở nên", "bỗng dưng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới