Phăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phẳng.
Ví dụ:
Thợ lát gạch phăng nền trước khi đặt viên đầu tiên.
Nghĩa: Phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Con dùng thước để phăng mép giấy cho thẳng.
- Bố lấy bay phăng mặt vữa cho nhẵn tường.
- Cô thợ mộc phăng mặt bàn để con tập vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ hồ phăng lớp xi măng cho nền nhà đều như tấm gương.
- Người thợ may kéo bàn là, phăng nếp nhăn áo đồng phục ngay ngắn.
- Người nông dân dùng thanh gỗ phăng mặt luống để gieo hạt không bị chỗ cao chỗ thấp.
3
Người trưởng thành
- Thợ lát gạch phăng nền trước khi đặt viên đầu tiên.
- Có khi chỉ cần phăng lại bề mặt, căn phòng đã như được thay áo mới.
- Tôi phăng mép giấy đi, mong bản vẽ bớt thô và gãy.
- Trước buổi khai trương, họ phăng quầy kệ cho đồng đều, nhìn vào thấy yên mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phẳng" trong giao tiếp thông thường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phăng đi", "phăng ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian, ví dụ: "nhanh chóng phăng", "vội vã phăng".






Danh sách bình luận