Sơn mài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất liệu hội họa, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh.
Ví dụ: Sơn mài tạo bề mặt trong, bóng và bền.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt).
Nghĩa 1: Chất liệu hội họa, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sơn mài bóng như gương, cô giáo cho chúng em xem mẫu.
  • Chú họa sĩ quét lớp sơn mài lên, màu hiện ra sâu và lấp lánh.
  • Bức bảng nhỏ được phủ sơn mài, sờ vào mát tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp sơn mài phủ lên khiến nền đen trở nên sâu thẳm như mặt hồ đêm.
  • Khi pha sơn mài đúng độ, đường nét hiện rõ, sáng mà không chói.
  • Xưởng thực hành bốc mùi nhựa sơn, sơn mài khô dần để lại bề mặt óng ả.
3
Người trưởng thành
  • Sơn mài tạo bề mặt trong, bóng và bền.
  • Nhờ nhiều lớp chồng lên nhau, sơn mài giữ màu như có ánh từ bên trong.
  • Chạm tay vào tấm ván đã mài kỹ, tôi cảm được độ mịn lạnh của sơn mài.
  • Ở xưởng, tiếng mài rì rào suốt ngày, sơn mài dần mở ra chiều sâu của chất liệu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất liệu hội họa, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơn mài trung tính; chuyên biệt mỹ thuật; trang trọng–trung tính Ví dụ: Sơn mài tạo bề mặt trong, bóng và bền.
sơn then trung tính; chuyên môn; hẹp hơn, thường chỉ lớp sơn đen nền trong kỹ thuật sơn mài Ví dụ: Lớp sơn then trong kỹ thuật sơn mài cần được đánh bóng nhiều lần.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tranh sơn mài, ví dụ như "bức sơn mài".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả chất liệu hoặc tác phẩm nghệ thuật, ví dụ "nghệ thuật sơn mài".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong mô tả tác phẩm nghệ thuật, thể hiện sự tinh tế và truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về mỹ thuật và kỹ thuật chế tác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế, thường gắn liền với nghệ thuật truyền thống.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi nói về nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tranh hoặc chất liệu nghệ thuật truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc chất liệu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "tranh sơn mài".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại tranh khác nếu không chỉ rõ "sơn mài".
  • Khác biệt với "tranh sơn dầu" ở chất liệu và kỹ thuật.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bức tranh sơn mài", "nghệ thuật sơn mài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, nổi tiếng), động từ (vẽ, làm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...