Sơn then

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất liệu chế từ nhựa cây sơn, đen và bóng, thường dùng trong mĩ nghệ sơn mài.
Ví dụ: Họ phủ sơn then để tạo nền đen bóng cho tác phẩm sơn mài.
Nghĩa: Chất liệu chế từ nhựa cây sơn, đen và bóng, thường dùng trong mĩ nghệ sơn mài.
1
Học sinh tiểu học
  • Sựt một lớp sơn then lên hộp bút, mặt hộp đen bóng ngay.
  • Chiếc khay gỗ được phủ sơn then nên trông rất mịn và lấp lánh.
  • Cô thợ thủ công nói sơn then giúp đồ sơn mài bền và đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ quét sơn then, lớp đen óng làm hoa văn đỏ hiện lên rõ rệt.
  • Bức tranh sơn mài dùng sơn then làm nền, tạo chiều sâu như mặt nước đêm.
  • Nhờ sơn then phủ ngoài, chiếc hộp gỗ chống trầy và giữ màu lâu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Họ phủ sơn then để tạo nền đen bóng cho tác phẩm sơn mài.
  • Lớp sơn then khép kín thớ gỗ, như kéo một tấm màn đêm mịn phủ lên bề mặt.
  • Trong xưởng, mùi sơn then ngai ngái trộn với tiếng giấy ráp, báo hiệu công đoạn hoàn thiện.
  • Sơn then không chỉ là chất phủ; nó là nền tảng tạo độ sâu, giữ cho sắc son, sắc vàng bền bỉ qua năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất liệu chế từ nhựa cây sơn, đen và bóng, thường dùng trong mĩ nghệ sơn mài.
Từ đồng nghĩa:
sơn ta nhựa sơn
Từ Cách sử dụng
sơn then trung tính; chuyên ngành mĩ nghệ sơn mài; phong cách miêu tả vật liệu Ví dụ: Họ phủ sơn then để tạo nền đen bóng cho tác phẩm sơn mài.
sơn ta trung tính; dùng trong nghề sơn mài, bao quát hơn nhưng thường thay được trong đa số ngữ cảnh vật liệu Ví dụ: Bức tranh làm bằng sơn ta (sơn then) truyền thống.
nhựa sơn trung tính; thuật ngữ vật liệu, thiên về chất nhựa nguồn gốc, thường dùng thay khi nói về thành phần Ví dụ: Cốt pha trộn với nhựa sơn (sơn then) để tạo độ bóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật sơn mài hoặc thủ công mỹ nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm sơn mài hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành mỹ nghệ, đặc biệt là sơn mài.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nghệ thuật sơn mài.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chất liệu hoặc kỹ thuật trong nghệ thuật sơn mài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mỹ nghệ hoặc nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn về kỹ thuật hoặc sản phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sơn khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sơn mài" ở chỗ "sơn then" chỉ là một thành phần trong quá trình tạo ra sản phẩm sơn mài.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lớp sơn then", "sơn then bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bóng, đen), lượng từ (một lớp), và động từ (phủ, sơn).
sơn then nhựa véc-ni mài phết quét vẽ màu đen
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...