Sơ khảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chấm lần thứ nhất trong các khoa thi thời phong kiến.
Ví dụ: Hội đồng vào trường thi và bắt đầu sơ khảo các quyển bài.
Nghĩa: Chấm lần thứ nhất trong các khoa thi thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan trường bắt đầu sơ khảo những bài thi đầu tiên.
  • Thầy được cử vào hội đồng để sơ khảo bài của sĩ tử.
  • Sau ngày thi, họ mang quyển thi vào dinh để sơ khảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng, các quan văn ngồi trong công đường để sơ khảo hàng chồng quyển thi.
  • Trước khi đến vòng khảo thí nghiêm ngặt, mọi bài đều phải qua tay người sơ khảo.
  • Người giữ ấn ký tên vào từng quyển sau khi đã sơ khảo cẩn thận.
3
Người trưởng thành
  • Hội đồng vào trường thi và bắt đầu sơ khảo các quyển bài.
  • Sơ khảo chỉ là cửa đầu, nhưng một nét bút có thể định số phận của một sĩ tử.
  • Những đêm đèn dầu chập chờn, các quan vẫn cúi đầu sơ khảo cho kịp kỳ hạn.
  • Qua vòng sơ khảo, tờ giấy mỏng bỗng nặng trĩu hy vọng lẫn phập phồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chấm lần thứ nhất trong các khoa thi thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
sơ thẩm sơ duyệt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơ khảo trang trọng, cổ thời; trung tính về thái độ; phạm vi hành chính thi cử Nho học Ví dụ: Hội đồng vào trường thi và bắt đầu sơ khảo các quyển bài.
sơ thẩm trang trọng, cổ; mức độ tương đương “lần đầu” trong quy trình xét/chấm Ví dụ: Quan giáo thụ được cử sơ thẩm bài quyển toàn huyện.
sơ duyệt trang trọng, cổ; nhấn mạnh lượt duyệt đầu tiên Ví dụ: Khoa này giao cho Huấn đạo sơ duyệt quyển thi.
phúc khảo trang trọng; lần chấm lại/sau khi đã chấm; đối lập quy trình Ví dụ: Sau sơ khảo, những bài nghi vấn sẽ đưa sang phúc khảo.
chung khảo trang trọng; vòng/chấm cuối; đối lập giai đoạn đầu Ví dụ: Các quyển trúng cách sơ khảo được chuyển lên chung khảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống thi cử thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và cổ điển, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các kỳ thi thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến thi cử hiện đại như "sơ tuyển".
  • Khác biệt với "chung khảo" là vòng thi cuối cùng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã sơ khảo", "đang sơ khảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ sự kiện (khoa thi, bài thi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...