Chung khảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng.
Ví dụ:
Phim của cô ấy đã lọt vào chung khảo liên hoan.
Nghĩa: Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội em vào vòng chung khảo của cuộc thi kể chuyện.
- Bạn Lan hồi hộp chờ kết quả chung khảo vẽ tranh.
- Thầy cô chọn ba bài hay nhất để vào chung khảo toàn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban giám khảo công bố danh sách nhóm vào chung khảo cuộc thi khoa học.
- Đến chung khảo, mỗi đội chỉ còn một cơ hội để thuyết phục.
- Bạn ấy vượt qua nhiều vòng và đứng trên sân khấu chung khảo với niềm tự hào.
3
Người trưởng thành
- Phim của cô ấy đã lọt vào chung khảo liên hoan.
- Qua đến chung khảo, mọi tiểu tiết đều có thể quyết định tấm vé đoạt giải.
- Nhà tuyển chọn nói thẳng: chung khảo không còn chỗ cho sự cẩu thả.
- Sau bao vòng loại, gặp lại nhau ở chung khảo, ai cũng hiểu đây là phút định đoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sơ khảo vòng loại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung khảo | Thuật ngữ chuyên môn thi cử; trang trọng–trung tính; phạm vi văn bản tổ chức/sự kiện Ví dụ: Phim của cô ấy đã lọt vào chung khảo liên hoan. |
| chung kết | Trung tính, phổ biến; dùng trong thi đấu/thi cử; mức độ trang trọng vừa Ví dụ: Đội tuyển đã vào vòng chung kết. |
| chung thẩm | Trang trọng, văn bản; sắc thái quyết định sau cùng; ít dùng trong đời thường Ví dụ: Hội đồng bước vào vòng chung thẩm để chọn giải. |
| sơ khảo | Trung tính; chỉ vòng đầu, đối lập về giai đoạn; ngữ vực tổ chức thi Ví dụ: Thí sinh vượt qua sơ khảo để vào vòng sau. |
| vòng loại | Trung tính; chỉ các vòng loại bỏ ban đầu; thông dụng trong thi đấu/thi cử Ví dụ: Anh ấy bị loại ngay từ vòng loại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vòng cuối cùng trong các cuộc thi hoặc xét tuyển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các cuộc thi học thuật, nghệ thuật hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về vòng cuối cùng của một cuộc thi hoặc xét tuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các cuộc thi hoặc xét tuyển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sơ khảo" - vòng đầu tiên của cuộc thi.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các vòng thi không phải là vòng cuối cùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động như "đạt", "vào"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vòng chung khảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đạt, vào), tính từ (quan trọng), và các danh từ khác (vòng, cuộc thi).






Danh sách bình luận