Bán kết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết.
Ví dụ: Trận bán kết World Cup luôn thu hút sự chú ý của hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.
Nghĩa: Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của em đã thắng trận bán kết.
  • Trận bán kết rất hay, ai cũng cổ vũ.
  • Bạn An sẽ thi đấu ở vòng bán kết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực ở vòng bán kết thường rất lớn, đòi hỏi các cầu thủ phải giữ vững tâm lý.
  • Chiến thắng ở bán kết là tấm vé vàng để đội tuyển tiến thẳng vào trận chung kết lịch sử.
  • Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng đội tuyển trường đã giành quyền vào chơi trận bán kết đầy kịch tính.
3
Người trưởng thành
  • Trận bán kết World Cup luôn thu hút sự chú ý của hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.
  • Vượt qua vòng bán kết không chỉ là chiến thắng về kỹ năng mà còn là bản lĩnh thép của người chơi.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải trải qua những 'vòng bán kết' đầy thử thách để chạm tới mục tiêu cuối cùng.
  • Cảm giác hồi hộp trước trận bán kết luôn là một phần không thể thiếu, báo hiệu một cuộc đối đầu đỉnh cao sắp diễn ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thể thao, văn hóa, hoặc các cuộc thi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến tổ chức sự kiện thể thao hoặc cuộc thi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng vừa phải, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vòng đấu loại trực tiếp trong các giải đấu.
  • Tránh dùng khi không có ý định chỉ rõ giai đoạn của cuộc thi.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chung kết" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến thứ tự các vòng đấu để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "vòng" hoặc "trận"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòng bán kết", "trận bán kết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện thể thao như "trận", "vòng" và các tính từ chỉ thứ tự như "đầu tiên", "cuối cùng".
chung kết tứ kết vòng loại vòng bảng vòng trận giải vô địch á quân huy chương