Phúc khảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chấm lại sau khi đã sơ khảo trong các khoa thi thời phong kiến.
Ví dụ:
Trong khoa thi xưa, bài làm được phúc khảo để xác nhận điểm số.
Nghĩa: Chấm lại sau khi đã sơ khảo trong các khoa thi thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Quan trường quyết định phúc khảo các bài thi để xem chấm có đúng không.
- Bài thi của thí sinh được mang ra phúc khảo trước đình làng.
- Sau buổi thi, các thầy lại họp để phúc khảo từng quyển vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi có tranh cãi về điểm, hội đồng thi thời xưa sẽ phúc khảo, đối chiếu từng nét bút.
- Bài thi vượt vòng sơ khảo rồi bị phúc khảo để bảo đảm công bằng cho sĩ tử.
- Có khi chỉ một lỗi nhỏ, sau khi phúc khảo, thứ bậc của thí sinh lại đổi khác.
3
Người trưởng thành
- Trong khoa thi xưa, bài làm được phúc khảo để xác nhận điểm số.
- Có những mùa thi căng thẳng, một lượt phúc khảo cứu vãn danh phận cả gia đình.
- Khi lời ra tiếng vào nổi lên, triều đình lệnh phúc khảo, giữ cho phép thi không vẩn đục.
- Người chấm sau cùng đặt bút phúc khảo, vừa là trách nhiệm, vừa là lằn ranh giữa công bằng và oan khiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chấm lại sau khi đã sơ khảo trong các khoa thi thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
phúc duyệt tái thẩm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phúc khảo | Trang trọng, chuyên biệt lịch sử; trung tính, thủ tục thi cử thời phong kiến Ví dụ: Trong khoa thi xưa, bài làm được phúc khảo để xác nhận điểm số. |
| phúc duyệt | Trang trọng, hành chính; mức độ gần nghĩa cao trong bối cảnh thi cử cổ Ví dụ: Bài quyển được phúc duyệt sau vòng sơ khảo. |
| tái thẩm | Trang trọng, cổ/văn chương; nhấn mạnh việc xem xét lại lần nữa Ví dụ: Quyển thi được lệnh tái thẩm tại trường chính. |
| sơ khảo | Thuật ngữ cùng hệ, trung tính; đối lập ở vòng chấm đầu tiên Ví dụ: Bài quyển qua sơ khảo mới đến phúc khảo. |
| chung khảo | Thuật ngữ cùng hệ, trung tính; đối lập theo giai đoạn sau cùng, không phải chấm lại Ví dụ: Một số bài không vào chung khảo mà chỉ được phúc khảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt khi nói về việc chấm lại bài thi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong giáo dục và các kỳ thi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần yêu cầu chấm lại bài thi để đảm bảo công bằng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thi cử hoặc đánh giá.
- Thường chỉ dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc thi cử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "xét lại" hoặc "kiểm tra lại" nhưng "phúc khảo" chỉ dùng trong ngữ cảnh thi cử.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên phúc khảo bài thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được phúc khảo (bài thi, hồ sơ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (lại, lần nữa).






Danh sách bình luận