Sơ thẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xét xử một vụ án với tư cách là tòa án ở cấp xử thấp nhất.
Ví dụ:
Tòa án nhân dân thành phố sẽ sơ thẩm vụ tranh chấp hợp đồng vào tuần tới.
Nghĩa: Xét xử một vụ án với tư cách là tòa án ở cấp xử thấp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai, tòa sẽ sơ thẩm vụ trộm ở chợ.
- Vụ việc được đưa ra sơ thẩm để nghe lời khai đầu tiên.
- Thẩm phán bắt đầu sơ thẩm vụ án theo quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tòa án quận tiến hành sơ thẩm để xác định các tình tiết ban đầu của vụ án.
- Sau khi thu thập chứng cứ, hồ sơ được chuyển sang phiên sơ thẩm tại địa phương.
- Phiên sơ thẩm mở ra, luật sư trình bày quan điểm bảo vệ bị cáo.
3
Người trưởng thành
- Tòa án nhân dân thành phố sẽ sơ thẩm vụ tranh chấp hợp đồng vào tuần tới.
- Phiên sơ thẩm là bước đầu, nơi các bên đối đáp và tòa đánh giá chứng cứ nền tảng.
- Khi tòa sơ thẩm vụ án hình sự, phán quyết chưa phải là cuối cùng và có thể bị kháng cáo.
- Trong thực tiễn, việc sơ thẩm đòi hỏi thẩm phán kiểm soát chặt chẽ thủ tục để bảo đảm tính công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xét xử một vụ án với tư cách là tòa án ở cấp xử thấp nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ thẩm | Trang trọng, pháp lý, trung tính, mức độ xác định cụ thể cấp xét xử. Ví dụ: Tòa án nhân dân thành phố sẽ sơ thẩm vụ tranh chấp hợp đồng vào tuần tới. |
| phúc thẩm | Trang trọng, pháp lý, trung tính; chỉ cấp xét xử sau sơ thẩm, đối lập hệ thống cấp. Ví dụ: Tòa án nhân dân tỉnh B phúc thẩm bản án của cấp sơ thẩm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tòa án, và bài viết về luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt trong các tài liệu và thảo luận về quy trình tố tụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả quy trình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến giai đoạn đầu tiên của quá trình xét xử trong hệ thống tòa án.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ cấp độ xét xử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "phúc thẩm" hay "giám đốc thẩm".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng cấp độ xét xử.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tòa án sơ thẩm vụ án này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tòa án, vụ án, hoặc các trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "tòa án sơ thẩm", "vụ án sơ thẩm".





