Bản án
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyết định bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.
Ví dụ:
Bản án được tuyên công khai, minh bạch trước toàn thể phiên tòa.
Nghĩa: Quyết định bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.
1
Học sinh tiểu học
- Tòa án đã đưa ra bản án cho người làm sai.
- Bản án là quyết định cuối cùng của tòa án.
- Chú thẩm phán đọc bản án để mọi người biết kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản án không chỉ là một quyết định pháp lý mà còn là lời cảnh tỉnh cho những ai có ý định vi phạm pháp luật.
- Mỗi bản án được tuyên đều mang theo hy vọng về công lý và sự răn đe cần thiết.
- Việc nghiên cứu các bản án trước đây giúp sinh viên luật hiểu rõ hơn về cách áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
3
Người trưởng thành
- Bản án được tuyên công khai, minh bạch trước toàn thể phiên tòa.
- Đôi khi, một bản án không chỉ định đoạt số phận một con người mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cả một gia đình.
- Dù bản án có nghiêm khắc đến đâu, điều quan trọng là người phạm tội phải nhận ra lỗi lầm và cải tạo.
- Sau nhiều năm kháng cáo, cuối cùng bản án phúc thẩm đã được giữ nguyên, chấm dứt mọi tranh cãi pháp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyết định bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản án | Trang trọng, pháp lý, trung tính, chỉ văn bản chính thức của tòa án. Ví dụ: Bản án được tuyên công khai, minh bạch trước toàn thể phiên tòa. |
| phán quyết | Trang trọng, pháp lý, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ quyết định cuối cùng của tòa án. Ví dụ: Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ kiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo, bài viết về pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến quyết định của tòa án sau khi xét xử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc tư pháp.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại vụ án.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phán quyết" nhưng "bản án" thường chỉ văn bản chính thức.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bản án phúc thẩm", "bản án sơ thẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "công bằng"), động từ (như "tuyên"), hoặc lượng từ (như "một").





