Nguyên đơn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bên nguyên trong một vụ kiện dân sự; người đi kiện.
Ví dụ: Chị ấy là nguyên đơn trong vụ kiện bồi thường thiệt hại.
Nghĩa: Bên nguyên trong một vụ kiện dân sự; người đi kiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vụ tranh chấp đất, cô Lan là nguyên đơn, người đứng ra kiện.
  • Nguyên đơn đến tòa sớm để nộp giấy tờ và chờ phiên xử.
  • Luật sư ngồi cạnh nguyên đơn để giúp trả lời các câu hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nguyên đơn khẳng định mình bị thiệt hại và yêu cầu tòa bảo vệ quyền lợi.
  • Khi nguyên đơn trình bày, cả phòng xử im lặng lắng nghe các bằng chứng.
  • Trong bài học giáo dục công dân, thầy kể chuyện về một nguyên đơn đi kiện để đòi lại tài sản.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy là nguyên đơn trong vụ kiện bồi thường thiệt hại.
  • Nguyên đơn không chỉ đòi quyền lợi mà còn muốn xác lập ranh giới pháp lý cho tương lai.
  • Luật sư khuyên nguyên đơn kiên nhẫn vì tiến trình tố tụng có thể kéo dài.
  • Tại hành lang tòa, nguyên đơn tự trấn tĩnh trước khi bước vào phần xét hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bên nguyên trong một vụ kiện dân sự; người đi kiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên đơn thuật ngữ pháp lý, trang trọng, trung tính Ví dụ: Chị ấy là nguyên đơn trong vụ kiện bồi thường thiệt hại.
nguyên cáo trang trọng, pháp lý cổ/ít dùng hơn Ví dụ: Tòa triệu tập nguyên cáo và bị cáo đúng giờ.
bên nguyên trung tính, pháp lý, dùng trong hồ sơ tố tụng Ví dụ: HĐXX yêu cầu bên nguyên bổ sung chứng cứ.
bị đơn trang trọng, pháp lý, đối vị trực tiếp Ví dụ: Nguyên đơn yêu cầu, bị đơn phản bác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo về các vụ kiện tụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là luật dân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thuật ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến bên đi kiện trong các văn bản pháp lý hoặc thảo luận về luật pháp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "bị đơn" - bên bị kiện.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo dùng từ này trong các văn bản hoặc thảo luận có tính chính thức và chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên đơn trong vụ kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "kiện"), tính từ (như "chính"), và các cụm từ chỉ định (như "này", "đó").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...