Đương sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người là đối tượng trong một sự việc nào đó được đưa ra giải quyết.
Ví dụ: Đương sự phải có mặt đúng giờ để làm việc với cơ quan chức năng.
Nghĩa: Người là đối tượng trong một sự việc nào đó được đưa ra giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong buổi họp lớp, cô giáo mời đương sự lên trình bày sự việc mất sách.
  • Thầy hỏi đương sự để biết vì sao bóng cửa lớp bị vỡ.
  • Bạn là đương sự nên cần kể lại chuyện đã xảy ra ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cuộc họp kỷ luật, đương sự được đề nghị nói rõ mọi diễn biến.
  • Khi có tranh cãi về điểm số, giáo viên mời đương sự và nhân chứng lên trao đổi.
  • Ban cán sự chỉ ghi biên bản sau khi nghe đương sự trình bày đầy đủ.
3
Người trưởng thành
  • Đương sự phải có mặt đúng giờ để làm việc với cơ quan chức năng.
  • Luật sư khuyên đương sự bình tĩnh, cung cấp tài liệu theo yêu cầu của tòa.
  • Trong mâu thuẫn gia đình, chỉ khi đương sự nói thật, việc hòa giải mới tiến triển.
  • Biên bản chỉ có giá trị khi đương sự ký xác nhận, chấp nhận nội dung đã thống nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để chỉ người liên quan trực tiếp đến một vụ việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, luật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ người liên quan trực tiếp trong các vụ việc pháp lý hoặc hành chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người khác như "bị cáo", "nguyên đơn" trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đương sự này", "đương sự đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), động từ (là, được), và tính từ (quan trọng, chính).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...