Rối mù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rối lung tung đến mức không còn nhận biết ra cái gì nữa.
Ví dụ:
Công việc dồn dập khiến đầu óc tôi rối mù.
Nghĩa: Rối lung tung đến mức không còn nhận biết ra cái gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Em làm bài vội quá nên chữ viết rối mù, cô đọc không ra.
- Đồ chơi đổ hết xuống sàn, nhìn rối mù chẳng biết nhặt từ đâu.
- Dây dù cuộn vào nhau rối mù, kéo mãi không gỡ được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình sắp xếp ý chưa rõ, nghe một lúc là đầu óc rối mù.
- Tin nhắn đổ về liên tục làm nhóm chat rối mù, chẳng ai hiểu phải làm gì.
- Lịch thi đổi tới đổi lui, bọn mình rối mù không biết nên ôn môn nào trước.
3
Người trưởng thành
- Công việc dồn dập khiến đầu óc tôi rối mù.
- Email, báo cáo, cuộc họp nối nhau khiến ngày làm việc rối mù như tơ vò.
- Sự cố phát sinh liên tiếp, kế hoạch rối mù, tôi buộc phải dừng lại để hít thở và sắp xếp lại.
- Đọc bản hợp đồng đầy thuật ngữ, tôi thấy mọi thứ rối mù, như đứng trong sương đặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rối lung tung đến mức không còn nhận biết ra cái gì nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rối mù | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, cường điệu, biểu cảm tiêu cực/than phiền Ví dụ: Công việc dồn dập khiến đầu óc tôi rối mù. |
| rối bời | Trung tính–mạnh, khẩu ngữ/văn chương; thiên về mức độ rối loạn cao Ví dụ: Đầu óc tôi rối bời, không nghĩ nổi gì. |
| rối tung | Khẩu ngữ, mạnh, nhấn mạnh sự hỗn loạn không phân biệt được Ví dụ: Công việc rối tung, chẳng biết bắt đầu từ đâu. |
| rối tắm | Khẩu ngữ địa phương, mạnh, sắc thái bông đùa Ví dụ: Chuyện nhà anh ấy rối tắm, nghe mà choáng. |
| rõ ràng | Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sự minh bạch, dễ nhận biết Ví dụ: Mọi thứ đã rõ ràng, không còn nhầm lẫn. |
| mạch lạc | Trang trọng/văn viết; nhấn vào sự sắp xếp ý tứ rõ ràng Ví dụ: Bài trình bày nay mạch lạc, dễ theo dõi. |
| ngăn nắp | Trung tính; thiên về trật tự, dễ tìm, dễ nhận biết Ví dụ: Hồ sơ được sắp xếp ngăn nắp, nhìn phát biết ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, không rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hỗn loạn, mất kiểm soát.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự phức tạp, khó giải quyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn, không rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc miêu tả nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác như "lộn xộn" nhưng "rối mù" nhấn mạnh mức độ không thể nhận biết.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình rối mù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận