Chằng chịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thành những đường đan vào nhau dày đặc và không theo hàng lối nhất định.
Ví dụ: Đường dây điện vắt chằng chịt trên đầu phố.
Nghĩa: Thành những đường đan vào nhau dày đặc và không theo hàng lối nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Dây leo bò chằng chịt trên hàng rào.
  • Mạng nhện giăng chằng chịt ở góc lớp.
  • Rễ cây nổi chằng chịt trên mặt đất sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những con hẻm chằng chịt khiến tụi mình dễ lạc đường.
  • Vết nứt chằng chịt trên sân trường báo hiệu cần sửa chữa.
  • Dòng kênh chằng chịt hiện lên như mê cung trên bản đồ địa lí.
3
Người trưởng thành
  • Đường dây điện vắt chằng chịt trên đầu phố.
  • Trong đầu anh là những ý nghĩ chằng chịt, chẳng câu nào theo hàng lối.
  • Vết sẹo chằng chịt trên tấm gỗ kể lại bao lần mưa nắng.
  • Những lối mòn chằng chịt giữa rẫy cà phê, bước nhầm là lạc cả buổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành những đường đan vào nhau dày đặc và không theo hàng lối nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chằng chịt Diễn tả trạng thái nhiều đường nét, vật thể đan xen, chồng chéo lên nhau một cách dày đặc, lộn xộn, gây cảm giác phức tạp, khó gỡ. Thường dùng cho vật thể hữu hình. Ví dụ: Đường dây điện vắt chằng chịt trên đầu phố.
rối rắm Trung tính, thường dùng để chỉ sự phức tạp, khó gỡ, cả về vật chất lẫn tinh thần. Ví dụ: Mớ dây điện rối rắm.
gọn gàng Trung tính, chỉ sự sắp xếp có trật tự, không lộn xộn, dễ nhìn. Ví dụ: Sắp xếp đồ đạc gọn gàng.
ngăn nắp Trung tính, chỉ sự sắp xếp có trật tự, sạch sẽ, khoa học. Ví dụ: Phòng ốc ngăn nắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, phức tạp của các vật thể như dây điện, đường phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng đô thị hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác rối rắm, phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rối rắm, phức tạp, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, lộn xộn của một sự vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể có thể đan xen như dây, đường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác như "rối rắm" nhưng "chằng chịt" nhấn mạnh vào sự đan xen vật lý.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, mạch lạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường chằng chịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới