Ra gì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Có được một chút giá trị nào đó.
Ví dụ:
Bản kế hoạch ngắn ngủi này vẫn ra gì, đủ để bắt đầu làm việc.
Nghĩa: Có được một chút giá trị nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh cậu tự làm cũng ra gì, ăn thấy ngon lắm.
- Bức tranh em tô lần này nhìn cũng ra gì, cô khen màu rất hài hòa.
- Cái nhà đất nặn của bé trông cũng ra gì, có cửa sổ và mái nhà rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình gấp rút nhưng cũng ra gì, ít nhất mọi ý chính đều rõ.
- Trang truyện đầu tay của cậu viết cũng ra gì, có mở đầu gợi tò mò.
- Chiếc xe mô hình lắp vội vẫn ra gì, chạy được vài vòng trên sàn.
3
Người trưởng thành
- Bản kế hoạch ngắn ngủi này vẫn ra gì, đủ để bắt đầu làm việc.
- Cú chốt đơn muộn màng ấy cũng ra gì, cứu cả quý khỏi trống trơn.
- Cuộc trò chuyện ngắn ngủi giữa họ hóa ra cũng ra gì, gỡ được một nút thắt lâu ngày.
- Trong lúc thiếu thốn ý tưởng, một phác thảo sơ sài nhưng ra gì còn hơn ngồi không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có được một chút giá trị nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ra gì | Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ-khắt khe, hơi chê; mức độ thấp, đánh giá giá trị vừa đủ hoặc kém. Ví dụ: Bản kế hoạch ngắn ngủi này vẫn ra gì, đủ để bắt đầu làm việc. |
| ra trò | Khẩu ngữ; tích cực hơn, đánh giá đạt mức khá; mạnh hơn “ra gì”. Ví dụ: Lần này làm bài cũng ra trò đấy. |
| ra hồn | Khẩu ngữ; trung tính–hơi tích cực, nhấn mạnh đạt chuẩn tối thiểu trở lên; mạnh hơn “ra gì”. Ví dụ: Sửa lại cho ra hồn đi. |
| ra gì | Ở dạng phủ định cố định “không ra gì”; khẩu ngữ; chê mạnh, dưới chuẩn. Ví dụ: Bài làm này không ra gì cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đánh giá một sự vật, sự việc hoặc con người có giá trị hoặc đáng chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự đánh giá hoặc nhận xét.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc có giá trị.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc sự đáng chú ý của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái khác như "đáng giá" hoặc "có giá trị".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả một trạng thái hoặc giá trị của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ra gì" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Công việc này ra gì."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Anh ấy ra gì."






Danh sách bình luận