Đáng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Được đánh giá là xứng, là hợp với một giá trị, một phẩm chất hoặc một cách đối xử nào đó.
Ví dụ:
Cô ấy làm tốt công việc, hoàn toàn đáng nhận phần thưởng.
2.
tính từ
(ph). Lầy lội, có bùn lầy.
Ví dụ:
Ngõ nhỏ đáng sau cơn giông, bước ra là lem bùn.
Nghĩa 1: Được đánh giá là xứng, là hợp với một giá trị, một phẩm chất hoặc một cách đối xử nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học chăm, đáng được khen.
- Bức tranh này đẹp, đáng treo trong lớp.
- Bạn ấy xin lỗi thật lòng, đáng tha thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nỗ lực bền bỉ của cậu ấy đáng được tôn trọng.
- Bộ phim giản dị mà đáng xem vì câu chuyện ấm áp.
- Sau khi hiểu chuyện, mình thấy lời góp ý của cô giáo rất đáng suy ngẫm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy làm tốt công việc, hoàn toàn đáng nhận phần thưởng.
- Một lời cảm ơn đúng lúc đôi khi đáng hơn ngàn lời hứa.
- Có những nỗi chờ đợi, nếu dành cho đúng người, mới thật đáng.
- Sai lầm thì có, nhưng nếu rút được bài học, cũng đáng cho một lần thử lại.
Nghĩa 2: (ph). Lầy lội, có bùn lầy.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường sau mưa đáng, bùn dính đầy dép.
- Ruộng bên làng đang đáng, trâu đi chậm lại.
- Sân bóng đáng quá nên tụi mình không đá được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường qua bờ kênh đáng nhão, xe đạp trượt bánh liên tục.
- Vườn sau nhà đáng, mình phải đi chân đất cho khỏi bẩn giày.
- Bãi đất mới xới gặp mưa to nên đáng, bước vài bước là lún.
3
Người trưởng thành
- Ngõ nhỏ đáng sau cơn giông, bước ra là lem bùn.
- Đất ruộng vừa tháo nước, còn đáng, lốp xe cày quay ì ạch.
- Con đường tắt nghe gần mà trời mưa cái là đáng, kẹt chân giữa vũng.
- Khu bãi sông đáng triền miên mỗi mùa nước, thành ra người ta ngại ghé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được đánh giá là xứng, là hợp với một giá trị, một phẩm chất hoặc một cách đối xử nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đáng | Diễn tả sự phù hợp, xứng đáng với một điều gì đó (tích cực hoặc tiêu cực), mang tính khách quan hoặc chủ quan. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, nhận định. Ví dụ: Cô ấy làm tốt công việc, hoàn toàn đáng nhận phần thưởng. |
| xứng | Trung tính, trang trọng hơn "đáng" một chút, nhấn mạnh sự phù hợp về giá trị, phẩm chất. Ví dụ: Anh ấy xứng đáng với vị trí này. |
Nghĩa 2: (ph). Lầy lội, có bùn lầy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đáng | Miêu tả tình trạng đất đai bị lầy lội, nhiều bùn, khó đi lại. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính địa phương (phương ngữ). Ví dụ: Ngõ nhỏ đáng sau cơn giông, bước ra là lem bùn. |
| lầy | Trung tính, miêu tả tình trạng đất có nhiều bùn, khó đi, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Con đường làng rất lầy sau cơn mưa. |
| sình | Trung tính, miêu tả tình trạng đất có nhiều bùn nhão, lầy lội, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái nặng hơn "lầy". Ví dụ: Cánh đồng sình lầy khó canh tác. |
| khô ráo | Trung tính, miêu tả tình trạng không ẩm ướt, không có bùn, dễ đi lại. Ví dụ: Sau mấy ngày nắng, đường đã khô ráo trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đánh giá hành động hoặc phẩm chất của ai đó, ví dụ "đáng khen", "đáng trách".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh giá trị hoặc sự phù hợp, ví dụ "đáng chú ý", "đáng tin cậy".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sắc thái cảm xúc, ví dụ "đáng thương", "đáng yêu".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang tính trang trọng khi dùng trong văn bản.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc sự phù hợp của một đối tượng.
- Tránh dùng khi không có cơ sở rõ ràng để đánh giá.
- Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xứng đáng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
- Chú ý đến sắc thái cảm xúc mà từ này mang lại trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đáng" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ khi làm định ngữ, hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".





