Nên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng trước d.). Thành ra được (cái kết quả cuối cùng).
2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả trực tiếp của điều vừa nói đến.
Ví dụ: Đèn đỏ liên tiếp, nên tôi trễ hẹn.
3.
động từ
(thường dùng trước dạ). Từ biểu thị việc, điều đang nói đến là hay, có lợi, làm hoặc thực hiện được thì tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng trước d.). Thành ra được (cái kết quả cuối cùng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nên Diễn tả kết quả tự nhiên, tất yếu hoặc sự hình thành, biến đổi. Trung tính, phổ biến. Ví dụ:
thành Trung tính, diễn tả sự hình thành, biến đổi hoặc kết quả. Ví dụ: Học hành chăm chỉ thành người có ích.
trở thành Trung tính, trang trọng hơn, nhấn mạnh quá trình biến đổi để đạt được một trạng thái, vai trò mới. Ví dụ: Anh ấy đã trở thành một bác sĩ giỏi.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả trực tiếp của điều vừa nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nên Diễn tả mối quan hệ nhân quả trực tiếp, kết nối hai mệnh đề. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Đèn đỏ liên tiếp, nên tôi trễ hẹn.
vì vậy Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả. Ví dụ: Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.
do đó Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt logic. Ví dụ: Anh ấy bị ốm, do đó không thể tham gia buổi họp.
bởi vậy Trung tính, tương tự 'vì vậy', dùng để kết nối nguyên nhân và kết quả. Ví dụ: Cô ấy bận, bởi vậy không đến được.
Nghĩa 3: (thường dùng trước dạ). Từ biểu thị việc, điều đang nói đến là hay, có lợi, làm hoặc thực hiện được thì tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ hoặc đề xuất một hành động có lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ ra kết quả hoặc hệ quả của một sự việc, thường mang tính khuyến nghị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự liên kết giữa các sự kiện hoặc ý tưởng, nhấn mạnh kết quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khuyến khích, đề xuất hoặc kết quả tích cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyên nhủ hoặc chỉ ra kết quả tích cực của một hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để nhấn mạnh kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nên" trong nghĩa chỉ sự cần thiết hoặc bắt buộc.
  • Khác biệt với "phải" ở chỗ "nên" mang tính khuyến nghị, không bắt buộc.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "nên" một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ khác; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nên làm", "nên học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "cần".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới