Khô ráo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không ướt hoặc không ẩm (nói khái quát).
Ví dụ:
Gầm bàn đã lau khô ráo, có thể đặt thiết bị xuống.
Nghĩa: Hoàn toàn không ướt hoặc không ẩm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Áo đã phơi nắng nên khô ráo rồi.
- Đôi giày để cạnh quạt nên khô ráo và sạch sẽ.
- Sân sau cơn mưa đã khô ráo, chúng em chạy nhảy được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khăn tắm treo qua đêm nên sáng ra vẫn khô ráo, dùng rất dễ chịu.
- Cậu ấy cất sách vào túi zipper để giữ khô ráo dù ngoài trời lất phất mưa.
- Nhà kho thông gió tốt nên đồ đạc luôn khô ráo, không bốc mùi.
3
Người trưởng thành
- Gầm bàn đã lau khô ráo, có thể đặt thiết bị xuống.
- Giữ chứng từ ở nơi khô ráo để mực không lem và giấy không ố.
- Chúng ta chỉ yên tâm khi hầm móng thật khô ráo, vì ẩm là sinh nấm mốc.
- Trong bếp, một chiếc khăn khô ráo luôn giúp công việc gọn gàng, sạch sẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn không ướt hoặc không ẩm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô ráo | Trung tính, dùng để miêu tả trạng thái không có nước hoặc độ ẩm, thường mang sắc thái tích cực hoặc mong muốn. Ví dụ: Gầm bàn đã lau khô ráo, có thể đặt thiết bị xuống. |
| khô | Trung tính, chỉ trạng thái không còn nước hoặc độ ẩm, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Quần áo đã khô sau khi phơi. |
| ướt | Trung tính, chỉ trạng thái có nước hoặc độ ẩm bám vào, đối lập trực tiếp với khô. Ví dụ: Đường còn ướt sau cơn mưa. |
| ẩm ướt | Trung tính, nhấn mạnh trạng thái có nhiều hơi nước, độ ẩm, thường gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Không khí trong hang động rất ẩm ướt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, tình trạng của đồ vật hoặc bề mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả điều kiện môi trường hoặc tình trạng vật lý trong các báo cáo, bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về một không gian, cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ tình trạng không có độ ẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả tình trạng không có độ ẩm.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự khô cằn hoặc thiếu sức sống, có thể thay bằng từ khác như "khô khan".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn, ví dụ: "khô ráo hoàn toàn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khô khan" khi miêu tả tính chất không hấp dẫn hoặc thiếu sức sống.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần diễn tả sự thiếu sức sống.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp và văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khô ráo", "không khô ráo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) và danh từ chỉ vật thể (đất, quần áo).





