Quyền sinh quyền sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền hành rất lớn, tựa như muốn giết ai thì giết, muốn làm gì thì làm, tha hồ tác oai tác quái.
Ví dụ: Độc tài là khi một người giữ quyền sinh quyền sát trên đầu người khác.
Nghĩa: Quyền hành rất lớn, tựa như muốn giết ai thì giết, muốn làm gì thì làm, tha hồ tác oai tác quái.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông vua ngày xưa nắm quyền sinh quyền sát trong tay.
  • Trong truyện, tên quan ác có quyền sinh quyền sát nên ai cũng sợ.
  • Đám lính nghe lời vì chủ tướng có quyền sinh quyền sát trong thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời phong kiến, triều đình có quyền sinh quyền sát đối với dân chúng.
  • Trong lớp học, nếu một bạn tự ý quyết hết mọi việc như có quyền sinh quyền sát, không ai thấy thoải mái.
  • Bộ truyện mô tả một lãnh chúa nắm quyền sinh quyền sát, đổi số phận người khác chỉ bằng một câu lệnh.
3
Người trưởng thành
  • Độc tài là khi một người giữ quyền sinh quyền sát trên đầu người khác.
  • Trong doanh nghiệp gia trưởng, sếp ôm quyền sinh quyền sát, khiến nhân viên chỉ biết im lặng làm theo.
  • Không ai nên có quyền sinh quyền sát trong một xã hội pháp quyền; luật phải đứng trên mọi cá nhân.
  • Nhìn lại lịch sử, ta thấy những kẻ từng giữ quyền sinh quyền sát đều sớm muộn bị giới hạn bởi lòng người và thời thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán người có quyền lực quá lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình về quyền lực hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về quyền lực tuyệt đối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ trích hoặc cảnh báo về quyền lực lạm dụng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lạm quyền hoặc quyền lực không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quyền lực hoặc khi không cần nhấn mạnh mức độ quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ quyền lực hợp pháp, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quyền lực" ở chỗ nhấn mạnh khả năng lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyền sinh quyền sát của ông ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "có", "nắm giữ", "thực hiện".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...