Quần quật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lao động) nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, tựa như không có lúc nghỉ.
Ví dụ:
Tôi quần quật suốt tuần để hoàn thành dự án.
Nghĩa: (Lao động) nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, tựa như không có lúc nghỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Ba quần quật cả ngày ngoài đồng để kịp vụ gặt.
- Mẹ quần quật trong bếp để nấu cơm cho cả nhà.
- Chú công nhân quần quật khiêng gạch để xây trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô lao công quần quật dọn sân trường sau cơn mưa lớn.
- Anh giao hàng quần quật chạy khắp ngõ phố mà vẫn giữ nụ cười.
- Những người nông dân quần quật với ruộng đồng khi mùa nước nổi về.
3
Người trưởng thành
- Tôi quần quật suốt tuần để hoàn thành dự án.
- Chị quần quật giữa hai đầu việc, cơm áo và con thơ, mà ít ai thấu.
- Họ quần quật nơi công trường bụi bặm, mong một ngày đỡ chật vật.
- Cuộc mưu sinh khiến con người quần quật không ngơi, như bị thời gian dồn vào lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lao động) nặng nhọc, vất vả liên tục và kéo dài, tựa như không có lúc nghỉ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quần quật | Mạnh; sắc thái mệt mỏi, cực nhọc; khẩu ngữ – trung tính hơi thô mộc Ví dụ: Tôi quần quật suốt tuần để hoàn thành dự án. |
| bì bõm | Khẩu ngữ; gợi chật vật, ì ạch; mức độ nặng nhưng thiên về chậm chạp Ví dụ: Anh ấy bì bõm làm suốt từ sáng tới tối. |
| bươn bả | Khẩu ngữ; vội vã, tất tả vì mưu sinh; mức độ nặng, liên tục Ví dụ: Cô bươn bả làm thêm cả cuối tuần. |
| bạt mạng | Khẩu ngữ; mức độ rất mạnh, bất chấp sức lực; hơi thô mộc Ví dụ: Nó làm bạt mạng để kịp tiến độ. |
| nhàn hạ | Trung tính; mức độ nhẹ, ít việc; trái nghĩa về cường độ lao động Ví dụ: Dạo này anh ấy nhàn hạ, chỉ trông coi qua loa. |
| thảnh thơi | Trung tính – hơi văn chương; ung dung, không áp lực Ví dụ: Kết thúc dự án, cô thảnh thơi dạo biển. |
| rảnh rang | Khẩu ngữ; nhẹ nhàng, nhiều thời gian rỗi Ví dụ: Đợt này anh rảnh rang nên hay đi cà phê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc nặng nhọc, vất vả của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự vất vả, cực nhọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức do công việc nặng nhọc.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất bình dân, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc của công việc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vất vả khác như "vất vả", "cực nhọc" nhưng "quần quật" nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm việc quần quật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động lao động như "làm việc", "lao động".





