Bì bõm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng lội nước, tiếng đập nước nhẹ và liên tiếp.
Ví dụ: Người nông dân bì bõm lội ruộng cấy lúa từ sáng sớm.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng lội nước, tiếng đập nước nhẹ và liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé thích thú bì bõm nghịch nước trong chậu.
  • Mấy chú vịt con bì bõm bơi trên ao.
  • Sau cơn mưa, bạn nhỏ bì bõm lội qua vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù trời mưa tầm tã, các em vẫn bì bõm lội suối đến trường.
  • Tiếng bì bõm của những người chèo thuyền phá tan sự tĩnh lặng của buổi sớm.
  • Anh ấy bì bõm lội qua cánh đồng ngập nước để cứu chú chó bị mắc kẹt.
3
Người trưởng thành
  • Người nông dân bì bõm lội ruộng cấy lúa từ sáng sớm.
  • Cuộc đời đôi khi như dòng sông, ta cứ bì bõm lội qua những ghềnh thác để tìm đến bến bờ bình yên.
  • Tiếng bì bõm của những đứa trẻ tắm sông gợi về một tuổi thơ hồn nhiên, không lo âu.
  • Trong đêm tối, chỉ có tiếng bì bõm của con thuyền độc mộc và ánh trăng soi đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khi lội nước, tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả âm thanh cụ thể trong ngữ cảnh miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác chân thực về cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, vui tươi, thường mang tính miêu tả sinh động.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh sống động trong miêu tả cảnh lội nước.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bì bõm" là từ mô phỏng, không phải từ chỉ hành động cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc hành động liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, mô tả hành động lội nước hoặc đập nước.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bì bõm trong nước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
lội vỗ đập khua quẫy bơi ngụp lặn trôi