Lội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi trên mặt nên ngập nước.
2.
tính từ
(Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy lội.
Ví dụ:
Hẻm trước nhà lội nên ai cũng ngại ra đường.
3.
động từ
(phương ngữ). Lạm vào.
4.
động từ
(cũ, hoặc phương ngữ). Bơi. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đi trên mặt nên ngập nước.
Nghĩa 2: (Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy lội.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lội | Mô tả tình trạng đường sá bẩn thỉu, khó đi do có nhiều bùn và nước. Ví dụ: Hẻm trước nhà lội nên ai cũng ngại ra đường. |
| lầy lội | Trung tính, mô tả tình trạng đường sá có nhiều bùn và nước. Ví dụ: Con đường làng sau mưa trở nên lầy lội. |
| sình lầy | Trung tính, mô tả tình trạng đất đai, đường sá có nhiều bùn nhão. Ví dụ: Cánh đồng sình lầy khiến việc đi lại rất khó khăn. |
| khô ráo | Trung tính, mô tả tình trạng không ẩm ướt, sạch sẽ. Ví dụ: Sau mấy ngày nắng, sân đã khô ráo. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Lạm vào.
Từ trái nghĩa:
tránh xa tôn trọng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lội | Diễn tả hành động can thiệp, xâm phạm một cách không được phép hoặc vượt quá giới hạn. Ví dụ: |
| lạm vào | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự vượt quá giới hạn, xâm phạm. Ví dụ: Anh ta đã lạm vào quyền hạn của mình. |
| xâm phạm | Trang trọng, chỉ hành vi vi phạm quyền lợi, danh dự hoặc giới hạn. Ví dụ: Không ai được phép xâm phạm đời tư của người khác. |
| xâm lấn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chiếm đoạt, lấn chiếm. Ví dụ: Các công trình xây dựng đang xâm lấn không gian công cộng. |
| tránh xa | Trung tính, chỉ hành động giữ khoảng cách, không tiếp cận. Ví dụ: Anh ấy luôn tránh xa những rắc rối. |
| tôn trọng | Trang trọng, chỉ sự đề cao, giữ gìn giá trị, quyền lợi của người khác. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng quyền riêng tư của mỗi người. |
Nghĩa 4: (cũ, hoặc phương ngữ). Bơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lội | Diễn tả hành động di chuyển trong nước bằng cách dùng tay và chân. Ví dụ: |
| bơi | Trung tính, chỉ hành động di chuyển trong nước bằng sức của cơ thể. Ví dụ: Anh ấy thích bơi vào mỗi buổi sáng. |
| chìm | Trung tính, chỉ trạng thái bị nhấn xuống dưới mặt nước hoặc chất lỏng. Ví dụ: Con thuyền đã chìm xuống đáy biển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi qua vùng nước nông hoặc bùn lầy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh vật hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và miêu tả trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đi qua nước hoặc bùn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "bơi" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bơi" trong một số phương ngữ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lội" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lội" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lội" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lội qua sông". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "đường lội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lội" thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc phương tiện (như "sông", "bùn"), và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





