Lặn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
2.
động từ
Biến đi như lẫn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
3.
động từ
Khuất mất đi phía dưới đường chân trời. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
Nghĩa 2: Biến đi như lẫn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiện ra xuất hiện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lặn | Diễn tả sự biến mất khỏi tầm nhìn một cách từ từ hoặc đột ngột, thường là xuống phía dưới hoặc vào một không gian sâu. Ví dụ: |
| khuất | Trung tính, chỉ sự che khuất, không còn nhìn thấy do bị vật cản hoặc ở xa. Ví dụ: Con thuyền dần khuất dạng sau rặng cây. |
| hiện ra | Trung tính, chỉ sự xuất hiện, trở nên nhìn thấy được. Ví dụ: Sau một hồi lặn, anh ấy hiện ra trên mặt nước. |
| xuất hiện | Trung tính, trang trọng hơn "hiện ra", chỉ sự có mặt hoặc trở nên nhìn thấy. Ví dụ: Một con cá voi bất ngờ xuất hiện từ dưới biển. |
Nghĩa 3: Khuất mất đi phía dưới đường chân trời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lặn | Dùng cho các thiên thể (mặt trời, mặt trăng) hoặc vật thể ở xa, diễn tả sự biến mất khỏi tầm nhìn do chuyển động xuống dưới đường chân trời. Ví dụ: |
| khuất | Trung tính, dùng cho thiên thể hoặc vật thể ở xa, chỉ sự biến mất khỏi tầm nhìn. Ví dụ: Mặt trời đã khuất sau rặng núi. |
| mọc | Trung tính, dùng cho thiên thể, chỉ sự xuất hiện trên đường chân trời. Ví dụ: Mặt trời mọc ở phía đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động bơi lội hoặc khi ai đó biến mất khỏi tầm mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả hoạt động thể thao hoặc hiện tượng tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự biến mất hoặc chìm sâu vào cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao dưới nước hoặc nghiên cứu hải dương học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi mô tả hành động chìm xuống nước hoặc biến mất khỏi tầm nhìn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao, trừ khi đã được định nghĩa rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "chìm" trong một số ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chìm" khi nói về nước, nhưng "lặn" thường chỉ hành động có chủ ý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa bóng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lặn xuống", "lặn mất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "sâu", "mất"), danh từ (như "nước", "biển"), và phó từ (như "đã", "đang").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





