Nửa mùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Kém cởi, dở, trình độ chẳng ra gì (hàm ý giễu cọt).
Ví dụ: Cách làm việc nửa mùa chỉ khiến dự án rối thêm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Kém cởi, dở, trình độ chẳng ra gì (hàm ý giễu cọt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy khoe đá bóng giỏi, nhưng chạy vài bước đã thở dốc, đúng là nửa mùa.
  • Cậu ta bày trò ảo thuật mà làm rơi hết bài, nhìn nửa mùa quá.
  • Bạn khoe biết đàn, gảy được mấy nốt rồi ngưng, nghe nửa mùa thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông chú livestream dạy nấu ăn, nhưng món cháy khét, khán giả bảo làm kiểu nửa mùa.
  • Bạn ấy nói học guitar thành thạo, lên sân khấu thì lúng túng, chơi nửa mùa nên cả lớp hụt hẫng.
  • Đội bạn xây mô hình khoa học đẹp mắt, nhưng vận hành không ổn, thành ra nửa mùa.
3
Người trưởng thành
  • Cách làm việc nửa mùa chỉ khiến dự án rối thêm.
  • Anh ta nói chuyện khởi nghiệp rầm rộ mà kế hoạch sơ sài, nghe rất nửa mùa.
  • Phong cách thời trang nửa mùa: bắt chước trend nhưng thiếu gu và câu chuyện riêng.
  • Đừng học ngoại ngữ kiểu nửa mùa; bỏ dở hoài chỉ phí thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc giễu cợt ai đó có trình độ không đạt yêu cầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có phong cách giễu nhại hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ giễu cợt, chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích một cách nhẹ nhàng, hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với từ "chuyên nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu sót, không hoàn thiện.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nửa mùa", "hơi nửa mùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...