Năng lực sản xuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng sản xuất tối đa của một thiết bị, một nhà máy, một ngành hoặc một nền kinh tế.
Ví dụ: Doanh nghiệp đang vận hành gần hết năng lực sản xuất.
Nghĩa: Khả năng sản xuất tối đa của một thiết bị, một nhà máy, một ngành hoặc một nền kinh tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy có năng lực sản xuất lớn nên làm ra nhiều bánh mỗi ngày.
  • Chiếc máy mới giúp tăng năng lực sản xuất của xưởng mộc.
  • Khi có đủ điện và nguyên liệu, năng lực sản xuất của làng nghề được phát huy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do nâng cấp dây chuyền, năng lực sản xuất của nhà máy đã chạm ngưỡng thiết kế.
  • Nếu thiếu nhân công, năng lực sản xuất của xưởng dệt sẽ không đạt như kế hoạch.
  • Khi thị trường hồi phục, cả ngành điện tử đẩy năng lực sản xuất lên mức cao.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đang vận hành gần hết năng lực sản xuất.
  • Đầu tư vào hạ tầng sẽ mở khóa năng lực sản xuất của cả vùng kinh tế.
  • Quản trị kém có thể làm năng lực sản xuất bị hao hụt dù máy móc còn mới.
  • Khi cầu suy giảm, việc duy trì năng lực sản xuất trở thành gánh nặng chi phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, tài chính, và các bài viết phân tích về công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý sản xuất, kinh tế học và kỹ thuật công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về khả năng sản xuất của một đơn vị kinh tế cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kinh tế.
  • Thường đi kèm với các số liệu hoặc phân tích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'hiệu suất sản xuất', cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong các ngữ cảnh không chuyên môn để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năng lực sản xuất của nhà máy", "năng lực sản xuất tối đa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tối đa, hiện tại), động từ (tăng, giảm), và các cụm danh từ khác (nhà máy, ngành công nghiệp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...