Công suất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công sản xuất hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ:
Thiết bị hoạt động ổn định nhất khi chạy đúng công suất thiết kế.
2.
danh từ
Khả năng của máy móc, thiết bị làm ra một khối lượng sản phẩm nhất định.
Ví dụ:
Dây chuyền này đạt công suất tối đa khi nguyên liệu vào đều và nhân công phối hợp nhịp nhàng.
Nghĩa 1: Công sản xuất hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc đèn này bật sáng mạnh vì công suất phù hợp với bóng đèn.
- Quạt chạy êm, công suất vừa đủ để phòng mát.
- Loa mở nhỏ thôi, công suất lớn sẽ ồn cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điều hòa tiết kiệm điện khi chạy ở công suất vừa phải, phòng vẫn dễ chịu.
- Âm thanh bị rè là do loa bị đẩy lên công suất vượt mức chịu đựng.
- Máy bơm tăng công suất vào giờ cao điểm để nước lên kịp cho các tầng.
3
Người trưởng thành
- Thiết bị hoạt động ổn định nhất khi chạy đúng công suất thiết kế.
- Tăng công suất tiêu thụ mà không nâng cấp dây dẫn chỉ khiến hóa đơn điện đội lên và rủi ro quá tải.
- Trong giờ cao điểm, hệ thống hạ áp chạm ngưỡng công suất, báo động nhấp nháy như lời nhắc phải giảm tải.
- Quản lý công suất không chỉ là con số trên nhãn, mà là kỷ luật vận hành và thói quen sử dụng khôn ngoan.
Nghĩa 2: Khả năng của máy móc, thiết bị làm ra một khối lượng sản phẩm nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Máy ép mía có công suất cao nên ép được nhiều ly trong giờ ra chơi.
- Lò nướng công suất nhỏ chỉ nướng ít bánh mỗi mẻ.
- Máy in công suất tốt giúp in bài kiểm tra nhanh chóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưởng nâng công suất dây chuyền nên đơn hàng áo lớp hoàn thành sớm hơn.
- Nhà máy điều chỉnh công suất để vừa kịp tiến độ vừa đỡ hao nguyên liệu.
- Máy in 3D công suất thấp phù hợp làm mẫu thử chứ không in hàng loạt.
3
Người trưởng thành
- Dây chuyền này đạt công suất tối đa khi nguyên liệu vào đều và nhân công phối hợp nhịp nhàng.
- Tăng công suất mà không tối ưu quy trình chỉ tạo ra nhiều lỗi hơn là nhiều sản phẩm.
- Khi thị trường chậm lại, doanh nghiệp chủ động hạ công suất để tránh tồn kho đọng vốn.
- Quan trọng không phải công suất lý thuyết, mà là công suất thực tế duy trì được qua từng ca sản xuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công sản xuất hoặc tiêu thụ trong một đơn vị thời gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công suất | kỹ thuật, khoa học; trung tính, chuẩn mực; nghiêm ngặt về đo lường Ví dụ: Thiết bị hoạt động ổn định nhất khi chạy đúng công suất thiết kế. |
| hiệu suất | kỹ thuật; không cùng đại lượng đo, đối lập về khái niệm sử dụng (mức công hữu ích so với đầu vào) Ví dụ: Máy có công suất 5 kW nhưng hiệu suất chỉ 80%. |
Nghĩa 2: Khả năng của máy móc, thiết bị làm ra một khối lượng sản phẩm nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, cơ khí, điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng sản xuất hoặc tiêu thụ của máy móc, thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
- Thường đi kèm với đơn vị đo lường như watt, kilowatt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiệu suất"; cần phân biệt rõ ràng.
- Chú ý đến đơn vị đo lường để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công suất tối đa", "công suất máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, nhiều).





