Mổ xẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mổ để chữa bệnh (nói khái quát).
Ví dụ:
Bác sĩ quyết định mổ xẻ để điều trị dứt điểm.
2.
động từ
Phân tích tỉ mỉ, cặn kẽ để hiểu thật thấu đáo.
Ví dụ:
Chúng ta cần mổ xẻ dữ liệu trước khi quyết định.
Nghĩa 1: Mổ để chữa bệnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ mổ xẻ để cứu bệnh nhân.
- Con mèo bị thương được bác sĩ thú y mổ xẻ để lành vết đau.
- Bạn nhỏ được mổ xẻ xong và đã khỏe lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ca mổ xẻ kéo dài nhưng bác sĩ vẫn bình tĩnh và chính xác.
- Bệnh viện thông báo sẽ mổ xẻ cho bệnh nhân vào sáng mai.
- Nhờ mổ xẻ kịp thời, người đàn ông vượt qua cơn nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ quyết định mổ xẻ để điều trị dứt điểm.
- Giữa ánh đèn lạnh, ê-kíp mổ xẻ như chạy đua với thời gian.
- Gia đình ký giấy đồng ý mổ xẻ, đặt niềm tin vào tay nghề của bác sĩ.
- Sau ca mổ xẻ, người bệnh mở mắt, thấy đời sống trở lại gần hơn.
Nghĩa 2: Phân tích tỉ mỉ, cặn kẽ để hiểu thật thấu đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mổ xẻ bài toán để chúng mình hiểu cách làm.
- Cả lớp cùng mổ xẻ đoạn truyện để tìm ý chính.
- Bạn Lan mổ xẻ lỗi sai trong bài để sửa cho đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn mổ xẻ kết quả thí nghiệm để tìm nguyên nhân.
- Thầy nhóm trưởng mổ xẻ dàn ý, chỉ ra chỗ còn lỏng lẻo.
- Bọn mình mổ xẻ tranh luận trên diễn đàn để thấy điểm mạnh, điểm yếu.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần mổ xẻ dữ liệu trước khi quyết định.
- Cuộc họp mổ xẻ từng giả định, lật từng viên đá của vấn đề.
- Bài phê bình mổ xẻ tác phẩm, chạm vào cơ chế vận hành của ngôn từ.
- Tôi mổ xẻ chính cảm xúc của mình, để biết vì sao mình giận mà không hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mổ để chữa bệnh (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mổ xẻ | trung tính, chuyên môn/đời thường, mức độ chung, không chỉ rõ kỹ thuật Ví dụ: Bác sĩ quyết định mổ xẻ để điều trị dứt điểm. |
| phẫu thuật | trang trọng, y khoa, mức độ trung tính-khái quát Ví dụ: Bệnh nhân sẽ được phẫu thuật vào sáng mai. |
| mổ | trung tính, đời thường, ngắn gọn Ví dụ: Anh ấy phải mổ ruột thừa. |
| bảo tồn | trang trọng, y khoa, chọn cách không can thiệp dao kéo Ví dụ: Bác sĩ ưu tiên điều trị bảo tồn thay vì phẫu thuật. |
Nghĩa 2: Phân tích tỉ mỉ, cặn kẽ để hiểu thật thấu đáo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mổ xẻ | trung tính, thiên học thuật/báo chí, sắc thái đào sâu, có thể sắc bén Ví dụ: Chúng ta cần mổ xẻ dữ liệu trước khi quyết định. |
| phân tích | trung tính, học thuật, phổ quát Ví dụ: Họ phân tích số liệu rất kỹ. |
| xem xét | trung tính, nhẹ hơn, phổ thông Ví dụ: Ủy ban sẽ xem xét từng đề xuất. |
| giải phẫu | văn chương ẩn dụ, sắc thái sắc lạnh Ví dụ: Bài viết như giải phẫu những thói xấu xã hội. |
| khái quát | trung tính, đối lập về độ chi tiết (tổng quát, không đi sâu) Ví dụ: Báo cáo chỉ khái quát tình hình, chưa mổ xẻ vấn đề. |
| lướt qua | khẩu ngữ, nhẹ, không đi sâu Ví dụ: Anh chỉ lướt qua dữ liệu, không mổ xẻ gì cả. |
| bỏ qua | trung tính, dứt khoát không phân tích Ví dụ: Họ bỏ qua những chi tiết quan trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phân tích một vấn đề phức tạp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về sự phân tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ việc phẫu thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chi tiết, tỉ mỉ trong phân tích.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích sâu một vấn đề hoặc khi nói về phẫu thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chi tiết hoặc khi không liên quan đến phân tích hay y học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phân tích khác như "phân tích", "giải thích".
- Khác biệt với "phẫu thuật" ở chỗ "mổ xẻ" có thể dùng trong ngữ cảnh phân tích phi y học.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mổ xẻ vấn đề", "mổ xẻ ca bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, ca bệnh), trạng từ (kỹ lưỡng, cẩn thận).





