Xẻo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lạch con ở Nam Bộ.
Ví dụ:
Quán cà phê nằm sát một xẻo yên ả.
2.
động từ
Cắt gọn ra một miếng, một phần nhỏ.
Ví dụ:
Anh xẻo một miếng thịt rồi đậy nắp nồi lại.
Nghĩa 1: Lạch con ở Nam Bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền nhỏ len theo xẻo ra bờ sông lớn.
- Buổi sáng, nước trong xẻo lấp lánh nắng.
- Bọn trẻ thả lá dừa chạy đua trên xẻo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa nước nổi, cá theo xẻo tràn vào ruộng lúa.
- Căn chòi nép bên xẻo, chiều nào cũng nghe tiếng mái chèo khua nhẹ.
- Con đường làng bỗng dừng lại ở một xẻo nhỏ, cầu khỉ nối hai bờ như sợi chỉ.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê nằm sát một xẻo yên ả.
- Xẻo hẹp nhưng sâu, giữ nước quanh năm, như mạch ngầm của xóm nhỏ.
- Đêm miền Tây, tiếng ếch nhái vọng từ xẻo làm ký ức bồi hồi.
- Tôi đứng trên cầu khỉ, nhìn mặt xẻo đen thẫm trôi đi chậm rãi.
Nghĩa 2: Cắt gọn ra một miếng, một phần nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ xẻo một miếng bánh chia cho em.
- Ba xẻo ít cá để nấu cháo cho bé.
- Cô xẻo lá chuối cho gọn mâm cỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy xẻo một góc giấy thừa để làm dấu trang.
- Người bán xẻo lát thịt mỏng, đặt lên bánh mì nóng.
- Tớ xẻo bớt phần vỏ táo cho dễ ăn.
3
Người trưởng thành
- Anh xẻo một miếng thịt rồi đậy nắp nồi lại.
- Chị khéo tay, xẻo gọn phần rìa vải, đường may vào nếp ngay.
- Tôi xẻo chút thì giờ khỏi lịch làm việc để ghé thăm mẹ.
- Đầu tháng, anh quyết xẻo vài khoản chi không cần thiết, giữ ngân sách bớt căng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lạch con ở Nam Bộ.
Từ đồng nghĩa:
lạch rạch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẻo | Trung tính, dùng để chỉ dòng nước nhỏ tự nhiên hoặc nhân tạo ở vùng Nam Bộ. Ví dụ: Quán cà phê nằm sát một xẻo yên ả. |
| lạch | Trung tính, phổ biến, dùng cho dòng nước nhỏ tự nhiên. Ví dụ: Con lạch nhỏ chảy qua làng. |
| rạch | Trung tính, phổ biến ở Nam Bộ, dùng cho dòng nước nhỏ, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Ghe xuồng đi lại trên rạch. |
Nghĩa 2: Cắt gọn ra một miếng, một phần nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xẻo | Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), chỉ hành động cắt lấy một phần nhỏ, gọn gàng từ một vật lớn hơn. Ví dụ: Anh xẻo một miếng thịt rồi đậy nắp nồi lại. |
| cắt | Trung tính, phổ biến, hành động dùng vật sắc làm đứt rời hoặc chia thành phần. Ví dụ: Cắt bánh thành nhiều miếng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cắt nhỏ một phần, ví dụ như xẻo thịt, xẻo vải.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc trong các tài liệu về địa lý, địa danh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt trong văn học miêu tả vùng Nam Bộ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động cắt nhỏ hoặc chỉ một lạch con ở Nam Bộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cắt" hoặc "chặt".
- Chú ý đến ngữ cảnh địa lý khi dùng để chỉ lạch con.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xẻo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xẻo" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xẻo" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "xẻo" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xẻo thịt", "xẻo gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xẻo" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "xẻo" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "thịt", "gỗ".





