Mật lệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mệnh lệnh bí mật.
Ví dụ: Anh ấy nhận mật lệnh và làm đúng từng bước.
Nghĩa: Mệnh lệnh bí mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chỉ huy đưa ra mật lệnh cho đội trinh sát.
  • Bạn trưởng nhóm thì thầm mật lệnh trước khi chơi trò đuổi bắt.
  • Trong truyện, nàng công chúa nhận được một mật lệnh bằng giấy gấp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội đặc nhiệm nhận mật lệnh lúc nửa đêm và lập tức lên đường.
  • Cậu lớp trưởng gửi mật lệnh qua nhóm chat để tổ chức trò chơi bất ngờ.
  • Trong phim, điệp viên phải ghi nhớ mật lệnh rồi đốt mẩu giấy ngay sau đó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhận mật lệnh và làm đúng từng bước.
  • Trong thương trường, đôi khi quyết định cuối cùng được truyền đi như một mật lệnh, chỉ người trong cuộc mới hiểu.
  • Cô biên tập viên nhận mật lệnh rút bài ngay trước giờ lên trang, và cả toà soạn im lặng.
  • Giữa đêm, thành phố ngủ yên, còn họ di chuyển theo một mật lệnh không ai dám nhắc thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mệnh lệnh bí mật.
Từ đồng nghĩa:
lệnh mật
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mật lệnh trung tính, trang trọng; sắc thái kín đáo, dùng trong quân sự/hành chính Ví dụ: Anh ấy nhận mật lệnh và làm đúng từng bước.
lệnh mật trung tính, trang trọng; hoán vị thông dụng trong văn bản Ví dụ: Đơn vị nhận lệnh mật lúc rạng sáng.
công lệnh trang trọng; đối lập về độ công khai (công khai, phổ biến rộng) Ví dụ: Sau khi chiến dịch kết thúc, họ mới ban hành công lệnh.
công văn trang trọng, hành chính; văn bản công khai, không bí mật Ví dụ: Nội dung được thông báo bằng công văn, không phải mật lệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến an ninh, quân sự hoặc tình báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc bí ẩn trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến an ninh, quân sự, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính bí mật và quan trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính bí mật và quan trọng của mệnh lệnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc bí mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mật mã" hoặc "mật thư"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "mật" và "lệnh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mật lệnh quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí mật, quan trọng), động từ (nhận, thực hiện), và các từ chỉ định (một, cái).