Công lệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy chứng nhận cử đi công tác, do cơ quan cấp.
Ví dụ: Tôi xuất trình công lệnh tại cổng để vào khu vực làm việc.
Nghĩa: Giấy chứng nhận cử đi công tác, do cơ quan cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú mang công lệnh khi đi công tác xa.
  • Bố khoe đã nhận công lệnh nên tuần này bố đi tỉnh khác làm việc.
  • Chú công an đưa công lệnh cho cô giáo xem để vào trường làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh tôi cầm công lệnh, lên đường khảo sát miền núi theo phân công của cơ quan.
  • Không có công lệnh, chị ấy không được lên chuyến xe dành cho đoàn công tác.
  • Nhận công lệnh vào buổi sáng, chiều anh đã có mặt ở địa phương để hỗ trợ khẩn cấp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xuất trình công lệnh tại cổng để vào khu vực làm việc.
  • Có công lệnh trong tay, cuộc họp đột xuất ở tỉnh chỉ còn là chuyện sắp xếp thời gian.
  • Anh gấp công lệnh bỏ túi, thấy mình như mang theo trách nhiệm của cả phòng ban.
  • Giữa những giấy tờ lộn xộn, tờ công lệnh là lời dặn rõ ràng nhất: đi, làm và báo cáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, công vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quản lý nhân sự và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thuộc văn phong hành chính, không dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần xác nhận việc cử người đi công tác chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không liên quan đến công tác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại giấy tờ công vụ khác như giấy đi đường.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh hành chính để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công lệnh mới', 'công lệnh này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (cấp, nhận), và lượng từ (một, hai).