Láng giềng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người ở ngay cạnh nhà, trong quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy sống hòa thuận với láng giềng.
2.
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Nước ở ngay bên cạnh, trong quan hệ với nhau.
Nghĩa 1: Người ở ngay cạnh nhà, trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chiều, em sang nhà láng giềng chơi cờ cá ngựa.
- Cô láng giềng cho em mượn chiếc bơm xe.
- Mẹ nhờ bác láng giềng trông giúp chậu hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà mất điện, mình sang nhờ chú láng giềng cho sạc nhờ điện thoại.
- Tiếng đàn của anh láng giềng vang qua ngõ, làm con hẻm dịu lại sau giờ học.
- Tết đến, ba mẹ mình ghé thăm các cô chú láng giềng, hỏi han ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống hòa thuận với láng giềng.
- Một lời chào buổi sáng đôi khi nối gần cả dãy phố với nhau thành tình láng giềng.
- Khi dọn về khu mới, tôi mang khay bánh sang làm quen, và từ đó có thêm một người láng giềng thân tình.
- Giữa những bức tường san sát, nụ cười của người láng giềng là thứ ánh sáng dễ chịu nhất.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Nước ở ngay bên cạnh, trong quan hệ với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người ở ngay cạnh nhà, trong quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| láng giềng | Trung tính, dùng để chỉ những người sống gần nhà, thường có mối quan hệ xã giao hoặc cộng đồng. Ví dụ: Anh ấy sống hòa thuận với láng giềng. |
| hàng xóm | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ những người sống ở nhà bên cạnh hoặc trong cùng khu phố. Ví dụ: Cô ấy thường xuyên giúp đỡ hàng xóm khi họ gặp khó khăn. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Nước ở ngay bên cạnh, trong quan hệ với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người sống gần nhà, có mối quan hệ hàng xóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các quốc gia có biên giới chung hoặc mối quan hệ gần gũi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống cộng đồng, tình làng nghĩa xóm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn viết, có thể mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi về địa lý hoặc xã hội.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ không thân thiện hoặc có xung đột.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hàng xóm" nhưng "láng giềng" thường mang ý nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả quốc gia.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ thân thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người" hoặc "nước"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người láng giềng", "nước láng giềng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (người, nước), tính từ (thân thiện, tốt bụng) và động từ (thăm, giúp đỡ).






Danh sách bình luận