Khu phố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị hành chính tương đương cấp huyện, thành lập trong các thành phố lớn, đông dân; quận.
Ví dụ: Tôi chuyển hộ khẩu sang khu phố Thanh Xuân.
Nghĩa: Đơn vị hành chính tương đương cấp huyện, thành lập trong các thành phố lớn, đông dân; quận.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em ở khu phố Ba Đình.
  • Trường của em thuộc khu phố này.
  • Bố mẹ em đăng ký tạm trú ở khu phố bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện mới của khu phố mở cửa vào cuối tuần.
  • Đội bóng của khu phố giành cúp giao hữu thiếu niên.
  • Bản tin khu phố đăng lịch thu gom rác vào buổi chiều.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chuyển hộ khẩu sang khu phố Thanh Xuân.
  • Khu phố này quản lý dân cư khá chặt, dịch vụ hành chính nhanh gọn.
  • Anh ấy lớn lên ở một khu phố ồn ào, sau chuyển về nơi yên tĩnh hơn.
  • Mỗi khu phố có ngân sách và quy hoạch riêng, nên cách phát triển cũng khác nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị hành chính tương đương cấp huyện, thành lập trong các thành phố lớn, đông dân; quận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khu phố Chỉ đơn vị hành chính cấp quận trong đô thị lớn, mang tính chất hành chính, trang trọng. Ví dụ: Tôi chuyển hộ khẩu sang khu phố Thanh Xuân.
quận Trung tính, dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp huyện trong các thành phố trực thuộc trung ương. Ví dụ: Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều quận nội thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi sinh sống hoặc địa điểm cụ thể trong thành phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, quy hoạch đô thị hoặc báo cáo dân số.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong quy hoạch đô thị và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một đơn vị hành chính cụ thể trong thành phố.
  • Tránh dùng khi nói về các khu vực không có tính chất hành chính rõ ràng.
  • Thường đi kèm với tên riêng để chỉ định rõ ràng hơn, ví dụ: khu phố cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phố" khi chỉ một con đường hoặc dãy nhà.
  • Khác biệt với "quận" ở chỗ "khu phố" thường nhỏ hơn và cụ thể hơn.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh hành chính để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khu phố này", "khu phố lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm ("đông đúc", "yên tĩnh") hoặc động từ chỉ hành động ("phát triển", "xây dựng").