Hàng xóm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ở cùng một xóm hoặc nói chung người láng giềng, trong quan hệ với nhau.
Ví dụ:
Hàng xóm nhờ tôi trông nhà vài ngày.
Nghĩa: Người ở cùng một xóm hoặc nói chung người láng giềng, trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em chào hàng xóm khi đi học.
- Hàng xóm cho em mượn chiếc bơm xe.
- Chiều nay, em mang bánh sang tặng hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng xóm thấy khói bốc lên liền chạy sang giúp dập lửa.
- Nhà mình và hàng xóm thường đổi sách để cùng đọc cuối tuần.
- Tiếng đàn của anh hàng xóm vang qua bức tường, nghe dịu cả chiều mưa.
3
Người trưởng thành
- Hàng xóm nhờ tôi trông nhà vài ngày.
- Hàng xóm không chỉ ở gần, mà còn là người đầu tiên gõ cửa khi ta gặp chuyện.
- Tôi lớn lên bằng những lời chào buổi sớm và bát canh ấm của hàng xóm.
- Giữ một lời chào với hàng xóm, đôi khi giữ được cả sự bình yên của khu phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người ở cùng một xóm hoặc nói chung người láng giềng, trong quan hệ với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàng xóm | trung tính, phổ thông, khẩu ngữ-viết đều dùng Ví dụ: Hàng xóm nhờ tôi trông nhà vài ngày. |
| láng giềng | trung tính, phổ thông, hơi trang trọng hơn "hàng xóm" Ví dụ: Anh ấy là láng giềng thân thiết của gia đình tôi. |
| lân cận | trang trọng, thiên về văn bản hành chính; dùng để chỉ người ở gần Ví dụ: Các hộ lân cận đều đồng ý ký xác nhận. |
| bạn xóm | khẩu ngữ, địa phương; sắc thái thân mật Ví dụ: Nó với tôi là bạn xóm từ nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người sống gần nhà, có thể gặp gỡ hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, cộng đồng, hoặc các nghiên cứu về quan hệ xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật, tạo bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện hoặc đôi khi có thể là căng thẳng tùy vào ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết khi nói về cộng đồng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ người sống gần mình, tạo cảm giác quen thuộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không có mối quan hệ gần gũi.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "hàng xóm tốt bụng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "láng giềng", nhưng "hàng xóm" thường mang tính gần gũi hơn.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người hàng xóm", "những người hàng xóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "người", "những"), tính từ (như "tốt bụng", "thân thiện") và động từ (như "gặp", "chào").






Danh sách bình luận