Kinh tế học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về quan hệ sản xuất, về các quy luật chi phối quá trình sản xuất, phân phối và trao đổi của cải vật chất trong xã hội con người ở các giai đoạn phát triển lịch sử khác nhau của nó.
Ví dụ: Kinh tế học là ngành nghiên cứu cách xã hội sản xuất, phân phối và trao đổi của cải.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về quan hệ sản xuất, về các quy luật chi phối quá trình sản xuất, phân phối và trao đổi của cải vật chất trong xã hội con người ở các giai đoạn phát triển lịch sử khác nhau của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em học kinh tế học ở trường đại học.
  • Cô giáo kể rằng kinh tế học giúp hiểu vì sao đồ dùng có giá rẻ hay đắt.
  • Bạn Lan nói sau này muốn học kinh tế học để biết cách xã hội làm ra của cải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ khi đọc sách nhập môn, mình mới biết kinh tế học giải thích vì sao chợ lúc đông, lúc vắng.
  • Thầy bảo kinh tế học không chỉ nói về tiền, mà còn về cách xã hội sản xuất và chia sẻ hàng hoá.
  • Trong câu lạc bộ, chúng mình tranh luận xem kinh tế học lý giải thế nào về giá vé xe buýt tăng.
3
Người trưởng thành
  • Kinh tế học là ngành nghiên cứu cách xã hội sản xuất, phân phối và trao đổi của cải.
  • Khi khủng hoảng xảy ra, kinh tế học cung cấp khung lý thuyết để đọc vị các dòng chảy hàng hoá và thu nhập.
  • Tôi chọn kinh tế học vì muốn hiểu mối liên hệ giữa chính sách, doanh nghiệp và đời sống người lao động.
  • Nhìn lại lịch sử, kinh tế học cho thấy quy luật đổi thay của sản xuất và phân phối qua từng thời kỳ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, và bài báo kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và thảo luận chuyên ngành về kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như 'kinh tế' hay 'kinh doanh'.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành kinh tế học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "kinh tế học hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu kinh tế học"), và các danh từ khác (như "giáo sư kinh tế học").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...