Tiêu dùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sử dụng của cải vật chất để thoả mãn các nhu cầu của sản xuất và đời sống.
Ví dụ: Doanh nghiệp và hộ gia đình đều tiêu dùng hàng hoá, dịch vụ mỗi ngày.
Nghĩa: Sử dụng của cải vật chất để thoả mãn các nhu cầu của sản xuất và đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em tiêu dùng gạo, rau và trứng cho bữa cơm hằng ngày.
  • Mẹ dạy em tiêu dùng điện tiết kiệm khi học bài.
  • Nông trại tiêu dùng thức ăn để nuôi đàn gà lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà mình tiêu dùng thực phẩm theo tuần để tránh lãng phí.
  • Xưởng may tiêu dùng vải và chỉ để tạo ra áo ấm cho mùa lạnh.
  • Chúng tớ học cách tiêu dùng tiền lì xì hợp lý: mua sách và để dành.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp và hộ gia đình đều tiêu dùng hàng hoá, dịch vụ mỗi ngày.
  • Thói quen tiêu dùng thay đổi khi người ta ưu tiên sản phẩm bền và dễ sửa.
  • Nếu tiêu dùng theo cảm hứng, ta dễ trả giá bằng sự thiếu hụt cuối tháng.
  • Khi kinh tế khó khăn, người dân thắt chặt tiêu dùng để giữ an toàn tài chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sử dụng của cải vật chất để thoả mãn các nhu cầu của sản xuất và đời sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiêu dùng trung tính, kinh tế–xã hội, trang trọng vừa; phạm vi rộng, không đánh giá Ví dụ: Doanh nghiệp và hộ gia đình đều tiêu dùng hàng hoá, dịch vụ mỗi ngày.
tiêu thụ trung tính, kinh tế; dùng thay trong đa số ngữ cảnh vĩ mô Ví dụ: Nhu cầu trong nước tăng làm tiêu thụ/tiêu dùng hàng hóa mạnh.
dùng trung tính, khẩu ngữ hơn; thích hợp ngữ cảnh chung, mức độ khái quát Ví dụ: Họ dùng/tiêu dùng nhiều điện vào mùa hè.
tiết kiệm trung tính, khuyên răn; đối lập hành vi giảm mức sử dụng Ví dụ: Khuyến khích tiết kiệm/không tiêu dùng lãng phí năng lượng.
tích luỹ trang trọng, kinh tế; nhấn mạnh để dành, không sử dụng ngay Ví dụ: Thu nhập tăng được tích lũy thay vì tiêu dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua sắm, sử dụng hàng hóa hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, xã hội, và chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu cá nhân hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tiêu thụ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hàng hóa, dịch vụ hoặc nhu cầu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêu thụ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Tiêu dùng" thường nhấn mạnh vào khía cạnh sử dụng để thỏa mãn nhu cầu, không chỉ đơn thuần là mua sắm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu dùng hàng hóa", "tiêu dùng năng lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, năng lượng), phó từ (đã, đang, sẽ) và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...