Kẹo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ ăn ở dạng viên, thỏi, làm bằng đường, mật, có khi thêm các chất béo, chất thơm.
Ví dụ: Cô bán hàng gói kẹo lại thật cẩn thận.
2.
tính từ
(thgt.). Keo kiệt.
Nghĩa 1: Đồ ăn ở dạng viên, thỏi, làm bằng đường, mật, có khi thêm các chất béo, chất thơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho em một viên kẹo ngọt.
  • Cô giáo thưởng kẹo sau khi cả lớp làm tốt.
  • Em để kẹo vào hộp để ăn dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chia kẹo cho cả nhóm, mùi bạc hà mát lạnh.
  • Mỗi lần tan học, tụi mình lại ghé quầy kẹo nhỏ ở cổng trường.
  • Cậu ấy thích loại kẹo dẻo có nhân chua, nhai vui miệng.
3
Người trưởng thành
  • Cô bán hàng gói kẹo lại thật cẩn thận.
  • Tiếng giấy kẹo sột soạt gợi tôi nhớ một mùa Tết cũ.
  • Anh tránh ăn kẹo buổi tối để giữ răng khỏe và ngủ ngon hơn.
  • Giữa cuộc họp dài, một viên kẹo nhỏ giúp tôi tỉnh táo và đỡ khô cổ.
Nghĩa 2: (thgt.). Keo kiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ ăn ở dạng viên, thỏi, làm bằng đường, mật, có khi thêm các chất béo, chất thơm.
Nghĩa 2: (thgt.). Keo kiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kẹo Khẩu ngữ, tiêu cực, dùng để chỉ tính cách. Ví dụ:
keo kiệt Trung tính đến tiêu cực, chỉ tính cách không muốn chi tiêu, tiết kiệm quá mức. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người keo kiệt, không bao giờ mời ai một bữa ăn.
bủn xỉn Tiêu cực, thường dùng để chỉ người rất chặt chẽ trong chi tiêu, thậm chí đến mức đáng ghét. Ví dụ: Cô ấy bủn xỉn đến nỗi không dám mua cho mình một bộ quần áo mới.
hào phóng Tích cực, chỉ người rộng rãi, sẵn lòng chi tiêu hoặc giúp đỡ người khác. Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng, luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
rộng rãi Tích cực, chỉ người không tính toán chi li, thoải mái trong chi tiêu và đối xử. Ví dụ: Cô ấy rất rộng rãi trong việc đãi khách, không tiếc tiền mua đồ ăn ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "kẹo" thường dùng để chỉ đồ ăn ngọt, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ngọt ngào, dễ thương hoặc để ẩn dụ cho sự keo kiệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Kẹo" mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi chỉ đồ ăn.
  • Khi dùng với nghĩa "keo kiệt", từ này mang sắc thái châm biếm, hài hước.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "kẹo" khi nói về đồ ăn ngọt trong các tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng "kẹo" với nghĩa "keo kiệt" trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Biến thể "kẹo kéo" có thể dùng để chỉ một loại kẹo đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ "kẹo".
  • "Kẹo" với nghĩa "keo kiệt" có thể gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ điệu khi dùng "kẹo" để tránh hiểu nhầm ý châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (ngọt, thơm). Tính từ: Kết hợp với danh từ (người, người đàn ông).