Kem
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất béo nổi trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơ.
Ví dụ:
Kem sữa nổi trên mặt khi sữa được để lắng.
2.
danh từ
Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường đánh lẫn với nhau cho đặc sánh lại.
Ví dụ:
Kem sữa trứng được nấu đến độ sánh mượt.
3.
danh từ
Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường, v.v. đánh lẫn với nhau rồi cho đông trong máy lạnh.
Ví dụ:
Kem sữa trứng được nấu đến độ sánh mượt.
4.
danh từ
Chất được chế dưới dạng nhờn và đặc quánh, có pha chất thơm hoặc dược phẩm, dùng bôi để giữ cho da mềm mịn.
Ví dụ:
Kem dưỡng làm mềm da khi dùng đều đặn.
Nghĩa 1: Chất béo nổi trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hớt lớp kem nổi trên nồi sữa.
- Bé khuấy sữa, thấy trên mặt có một lớp kem dày.
- Bà ngoại gom kem sữa để làm bơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi sữa để yên, lớp kem nổi lên như một tấm màn mỏng.
- Người thợ khéo hớt kem sữa, giữ lại phần tinh nhất để đánh bơ.
- Ở trại bò, thùng sữa nguội dần, và kem tự tách thành một lớp béo ngậy.
3
Người trưởng thành
- Kem sữa nổi trên mặt khi sữa được để lắng.
- Lớp kem ấy là phần béo, nguyên liệu cốt lõi để đánh ra bơ.
- Chỉ cần một cái muôi sạch, ta có thể hớt gọn lớp kem mà không khuấy động phần sữa bên dưới.
- Trong nhiều gian bếp xưa, kem sữa chính là phần được nâng niu nhất, vì nó gói cả mùi đồng cỏ và hơi ấm chuồng bò.
Nghĩa 2: Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường đánh lẫn với nhau cho đặc sánh lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu kem trứng sữa mềm và thơm.
- Con thích kem lạnh vị dâu.
- Bé múc một thìa kem đặc mịn, ngọt nhẹ.
- Cô bán hàng múc kem vào chiếc ốc quế.
- Chén kem vàng nhạt làm cả nhà xuýt xoa.
- Kem chảy nhanh khi trời nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bát kem sữa trứng đặc quánh, béo mà không ngấy.
- Tiếng máy quay rì rì, từng mẻ kem lạnh dần, dẻo như mây.
- Mỗi thìa kem mịn trôi chậm trên lưỡi, để lại vị ngọt dịu.
- Bạn gọi một ly kem socola, lạnh mà ngọt, tan chậm trên đầu lưỡi.
- Bạn ấy trang trí kem bằng vài lát dâu, nhìn đã muốn ăn.
- Cửa hàng nhỏ có mùi kem vani, làm ai đi ngang cũng muốn ghé.
3
Người trưởng thành
- Kem sữa trứng được nấu đến độ sánh mượt.
- Kem lạnh được đánh đông trong máy, tạo nên cấu trúc mịn và xốp.
- Khi lửa vừa, lòng đỏ quyện với sữa, đường, kem đặc lại rất mượt miệng.
- Một viên kem sau ngày dài nắng gắt có khi là phần thưởng nhẹ nhàng nhất.
- Món kem này không cần lạnh, chỉ cần kiên nhẫn khuấy cho đến khi dẻo quánh.
- Người thợ điều chỉnh tốc độ máy, kem đặc lại vừa đủ để còn giữ đường vân.
- Một mùi vani thoảng qua, và ký ức căn bếp cũ chợt hiện khi thìa kem chạm môi.
- Có những buổi tối, tiếng muỗng chạm thành ly kem nghe như bản nhạc nhỏ của tuổi trẻ.
Nghĩa 3: Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường, v.v. đánh lẫn với nhau rồi cho đông trong máy lạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu kem trứng sữa mềm và thơm.
- Con thích kem lạnh vị dâu.
- Bé múc một thìa kem đặc mịn, ngọt nhẹ.
- Cô bán hàng múc kem vào chiếc ốc quế.
- Chén kem vàng nhạt làm cả nhà xuýt xoa.
- Kem chảy nhanh khi trời nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bát kem sữa trứng đặc quánh, béo mà không ngấy.
- Tiếng máy quay rì rì, từng mẻ kem lạnh dần, dẻo như mây.
- Mỗi thìa kem mịn trôi chậm trên lưỡi, để lại vị ngọt dịu.
- Bạn gọi một ly kem socola, lạnh mà ngọt, tan chậm trên đầu lưỡi.
- Bạn ấy trang trí kem bằng vài lát dâu, nhìn đã muốn ăn.
- Cửa hàng nhỏ có mùi kem vani, làm ai đi ngang cũng muốn ghé.
3
Người trưởng thành
- Kem sữa trứng được nấu đến độ sánh mượt.
- Kem lạnh được đánh đông trong máy, tạo nên cấu trúc mịn và xốp.
- Khi lửa vừa, lòng đỏ quyện với sữa, đường, kem đặc lại rất mượt miệng.
- Một viên kem sau ngày dài nắng gắt có khi là phần thưởng nhẹ nhàng nhất.
- Món kem này không cần lạnh, chỉ cần kiên nhẫn khuấy cho đến khi dẻo quánh.
- Người thợ điều chỉnh tốc độ máy, kem đặc lại vừa đủ để còn giữ đường vân.
- Một mùi vani thoảng qua, và ký ức căn bếp cũ chợt hiện khi thìa kem chạm môi.
- Có những buổi tối, tiếng muỗng chạm thành ly kem nghe như bản nhạc nhỏ của tuổi trẻ.
Nghĩa 4: Chất được chế dưới dạng nhờn và đặc quánh, có pha chất thơm hoặc dược phẩm, dùng bôi để giữ cho da mềm mịn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bôi kem dưỡng để da tay không khô.
- Bé chấm chút kem chống nắng lên má.
- Da nứt nẻ được thoa kem sẽ dễ chịu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thoa một lớp kem mỏng, da dịu lại sau giờ nắng.
- Mùi kem thoang thoảng, không gắt, thấm vào da khá nhanh.
- Bác sĩ dặn dùng kem theo liều, không bôi quá tay.
3
Người trưởng thành
- Kem dưỡng làm mềm da khi dùng đều đặn.
- Vào mùa hanh khô, một lọ kem tốt cứu cả bàn tay nứt nẻ.
- Có loại kem thấm nhanh chỉ để lại lớp mịn, không phải thứ bóng nhờn khó chịu.
- Tôi tin vào thói quen: rửa sạch, lau khô, thoa kem, như một cách lắng nghe cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất béo nổi trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơ.
Từ đồng nghĩa:
váng sữa kem sữa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kem | Trung tính, miêu tả thành phần thực phẩm Ví dụ: Kem sữa nổi trên mặt khi sữa được để lắng. |
| váng sữa | Trung tính, miêu tả thành phần thực phẩm Ví dụ: Người ta thường hớt váng sữa để làm bơ. |
| kem sữa | Trung tính, miêu tả thành phần thực phẩm Ví dụ: Món súp này có thêm kem sữa cho béo ngậy. |
Nghĩa 2: Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường đánh lẫn với nhau cho đặc sánh lại.
Từ đồng nghĩa:
kem lạnh kem đá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kem | Trung tính, miêu tả món ăn tráng miệng đông lạnh Ví dụ: Kem lạnh được đánh đông trong máy, tạo nên cấu trúc mịn và xốp. |
| kem lạnh | Trung tính, làm rõ nghĩa, miêu tả món ăn Ví dụ: Trẻ con rất thích ăn kem lạnh vào mùa hè. |
| kem đá | Trung tính, khẩu ngữ, miêu tả món ăn Ví dụ: Mấy đứa nhỏ đang giành nhau cây kem đá. |
Nghĩa 3: Thức ăn làm bằng sữa, trứng, đường, v.v. đánh lẫn với nhau rồi cho đông trong máy lạnh.
Từ đồng nghĩa:
kem lạnh kem đá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kem | Trung tính, miêu tả món ăn tráng miệng đông lạnh Ví dụ: Kem lạnh được đánh đông trong máy, tạo nên cấu trúc mịn và xốp. |
| kem lạnh | Trung tính, làm rõ nghĩa, miêu tả món ăn Ví dụ: Trẻ con rất thích ăn kem lạnh vào mùa hè. |
| kem đá | Trung tính, khẩu ngữ, miêu tả món ăn Ví dụ: Mấy đứa nhỏ đang giành nhau cây kem đá. |
Nghĩa 4: Chất được chế dưới dạng nhờn và đặc quánh, có pha chất thơm hoặc dược phẩm, dùng bôi để giữ cho da mềm mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn tráng miệng phổ biến, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc khi đi ăn uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự ngọt ngào, mát lạnh hoặc để miêu tả cảm giác dễ chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành mỹ phẩm hoặc dược phẩm để chỉ các sản phẩm chăm sóc da.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "kem" mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu, thường gợi cảm giác ngọt ngào và mát lạnh.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này có thể mang tính kỹ thuật hơn khi nói về sản phẩm chăm sóc da.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "kem" khi nói về món tráng miệng hoặc sản phẩm chăm sóc da, tùy theo ngữ cảnh.
- Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi cần mô tả chi tiết về thành phần cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ "bơ" khi nói về chất béo nổi trên bề mặt sữa, tùy theo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "kem" (món ăn) và "kem" (sản phẩm chăm sóc da), cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt tinh tế với từ "bơ" là "kem" thường chỉ món ăn hoặc sản phẩm chăm sóc da, trong khi "bơ" chỉ chất béo từ sữa.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "loại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "kem sữa", "kem dưỡng da".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ngon", "mịn"), động từ ("ăn", "bôi"), và lượng từ ("một", "nhiều").





