Chè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỡ lá răng cưa, hoa màu trắng, quả có ba múi, trồng để lấy lá, búp, nụ pha nước uống.
Ví dụ: Đồi chè trập trùng cho vụ hái mới.
2.
danh từ
Món ăn ngọt nấu bằng đường hay mật với chất có bột như gạo, đậu, v.v.
Ví dụ: Tô chè sen thanh nhẹ, ăn vào thấy dịu người.
Nghĩa 1: Cây nhỡ lá răng cưa, hoa màu trắng, quả có ba múi, trồng để lấy lá, búp, nụ pha nước uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại ra đồi hái búp chè non.
  • Lá chè xanh được phơi trên nong trước sân.
  • Búp chè nở hương thơm dịu trong giỏ tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân trồng chè trên đồi thoai thoải, sáng sớm lá còn đọng sương.
  • Búp chè non được hái đúng lứa thì nước pha mới xanh và thơm.
  • Nhìn luống chè trải dài, em hiểu vì sao tách trà sáng có vị chát nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Đồi chè trập trùng cho vụ hái mới.
  • Tay chạm búp chè mát rợi, tôi chợt nhớ mùi trà quê mỗi sớm.
  • Người làm chè nói ít, để lá lên tiếng qua vị chát ngọt sau cùng.
  • Một ấm trà ngon bắt đầu từ luống chè được chăm bằng mồ hôi và sự kiên nhẫn.
Nghĩa 2: Món ăn ngọt nấu bằng đường hay mật với chất có bột như gạo, đậu, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu chè đậu xanh mát lạnh cho cả nhà.
  • Bát chè cốm thơm ngọt làm em thích mê.
  • Em thổi húp húp, chè đỗ đen nóng làm ấm bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, tụi em ghé quán lề đường ăn chè khúc bạch mát lạnh.
  • Chè bưởi dẻo thơm, hạt đậu xanh vụn quyện vị đường thanh.
  • Trong ngày nóng, ly chè thập cẩm như một khoảng nghỉ ngọt ngào.
3
Người trưởng thành
  • Tô chè sen thanh nhẹ, ăn vào thấy dịu người.
  • Một chén chè nóng cuối chiều chở theo ký ức quán cóc trước cổng trường.
  • Đôi khi cần chút ngọt để cân bằng ngày dài, tôi tự nấu nồi chè đậu xanh thật giản dị.
  • Giữa cơn mưa hạ, tiếng thìa chạm thành bát chè nghe an yên lạ thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỡ lá răng cưa, hoa màu trắng, quả có ba múi, trồng để lấy lá, búp, nụ pha nước uống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chè Trung tính, dùng để chỉ tên một loài thực vật. Ví dụ: Đồi chè trập trùng cho vụ hái mới.
trà Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam hoặc trong văn viết trang trọng để chỉ cây. Ví dụ: Những đồi trà xanh mướt trải dài trên triền núi.
Nghĩa 2: Món ăn ngọt nấu bằng đường hay mật với chất có bột như gạo, đậu, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn ngọt hoặc thức uống phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các loại cây trồng hoặc món ăn trong các bài viết về ẩm thực, nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh về văn hóa ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi nói về món ăn hoặc thức uống.
  • Trang trọng hơn khi đề cập trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại thức uống từ lá chè hoặc món ăn ngọt.
  • Tránh nhầm lẫn với các từ khác chỉ món ăn ngọt không phải là chè.
  • Có thể có biến thể theo vùng miền, ví dụ: chè xanh, chè đậu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trà" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt giữa chè (cây) và chè (món ăn) để tránh hiểu lầm.
  • Người học cần chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để sử dụng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây chè", "bát chè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ngon, ngọt), động từ (nấu, uống), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...