Thạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.
Ví dụ: Ly nước sâm thêm thạch ăn mát và dễ chịu.
2.
danh từ
Đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít.
Nghĩa 1: Chất keo lấy từ rau câu dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cho thêm thạch vào cốc sữa chua, ăn mát lạnh.
  • Mẹ nấu thạch rau câu, cắt miếng nhỏ để con tráng miệng.
  • Ly trà có thạch dai dai, con nhai thích miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nước pha trà chanh với thạch để tạo cảm giác giòn vui miệng.
  • Bạn ấy tự nấu thạch trái cây, đổ khuôn nhiều màu trông rất bắt mắt.
  • Trong bài thực hành, thầy hướng dẫn cách dùng thạch làm đông hỗn hợp nước rau câu.
3
Người trưởng thành
  • Ly nước sâm thêm thạch ăn mát và dễ chịu.
  • Buổi trưa nắng, một chén thạch lá dứa giúp tôi hạ nhiệt nhanh chóng.
  • Cửa hàng tận dụng thạch rau câu để tạo kết cấu cho món tráng miệng, vừa rẻ vừa đẹp mắt.
  • Trong sản xuất, thạch từ rong biển được dùng làm chất tạo gel ổn định cho nhiều sản phẩm.
Nghĩa 2: Đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn, đồ uống giải khát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc công nghiệp thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ rau câu hoặc các ứng dụng công nghiệp của thạch.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến thực phẩm hoặc công nghiệp.
  • Thạch có thể có nhiều biến thể như thạch rau câu, thạch trái cây.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "gel" hoặc "jelly" trong tiếng Anh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, đặc biệt khi nói về công nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một miếng thạch", "thạch rau câu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, lít), tính từ (ngon, mát), và động từ (ăn, làm).
rau câu gelatin agar chè kem bánh kẹo mứt đông dẻo