Hỗn mang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái mọi thứ đều đang còn hỗn độn, mờ mịt (thường nói về thế giới ở thời nguyên thuỷ).
Ví dụ:
Người xưa tin rằng vũ trụ khởi nguồn từ trạng thái hỗn mang.
Nghĩa: Ở trạng thái mọi thứ đều đang còn hỗn độn, mờ mịt (thường nói về thế giới ở thời nguyên thuỷ).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, thế giới còn hỗn mang như một màn sương dày đặc.
- Trước khi có trời đất, mọi thứ đều hỗn mang, chưa có hình dạng rõ ràng.
- Trong truyện, vũ trụ lúc đầu hỗn mang, tối tăm và im lìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các truyền thuyết kể rằng vũ trụ thuở sơ khai hỗn mang, chưa phân biệt trời với đất.
- Nhà văn tả cảnh buổi đầu thế giới hỗn mang, chỉ có bóng tối và gió lạnh.
- Trong bài học, thầy nói về thời kỳ hỗn mang khi mọi thứ còn chưa định hình.
3
Người trưởng thành
- Người xưa tin rằng vũ trụ khởi nguồn từ trạng thái hỗn mang.
- Trong tưởng tượng cổ đại, hỗn mang bao trùm trước khi trật tự xuất hiện.
- Thời nguyên thủy được miêu tả như một cõi hỗn mang, nơi sự sáng rõ còn chưa kịp gọi tên.
- Giữa hỗn mang khai thiên lập địa, ý niệm về trời đất dần tách bạch và thành hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái mọi thứ đều đang còn hỗn độn, mờ mịt (thường nói về thế giới ở thời nguyên thuỷ).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỗn mang | Sắc thái văn chương, gợi quy mô vũ trụ/thuở ban sơ; cường độ mạnh; trang trọng/literary. Ví dụ: Người xưa tin rằng vũ trụ khởi nguồn từ trạng thái hỗn mang. |
| hỗn độn | Trung tính, phổ dụng; cường độ mạnh nhưng bớt màu sắc vũ trụ. Ví dụ: Vũ trụ thuở sơ khai còn hỗn độn chưa định hình. |
| hỗn loạn | Trung tính→mạnh; thường dùng rộng, vẫn có thể dùng cho bối cảnh sơ khai. Ví dụ: Thời sơ khai, vạn vật còn hỗn loạn, chưa phân tách. |
| mịt mù | Trung tính, thiên về cảm giác mờ tối bao trùm; văn chương. Ví dụ: Thời nguyên thuỷ mịt mù, chưa phân trời đất. |
| minh bạch | Trung tính; nhấn rõ ràng, sáng tỏ; đối lập về mức độ mờ mịt. Ví dụ: Sang kỷ mới, trật tự vũ trụ dần minh bạch. |
| ngăn nắp | Trung tính; nhấn trật tự, có sắp xếp; trái với hỗn mang về cấu trúc. Ví dụ: Sau đại biến, thế gian trở nên ngăn nắp. |
| trật tự | Trung tính; trạng thái có quy củ, ổn định; phản nghĩa trực diện về tổ chức. Ví dụ: Trời đất phân định, vạn vật vào trật tự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả trạng thái hỗn độn, không rõ ràng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh về một thế giới hoặc tình huống mơ hồ, chưa định hình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mơ hồ, không rõ ràng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái chưa định hình, hỗn độn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác như "hỗn độn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thế giới hỗn mang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "thế giới hỗn mang", "trạng thái hỗn mang".





