Hoặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mê hoặc.
Ví dụ: Ánh nhìn ấy mê hoặc tôi ngay phút đầu.
2.
khẩu ngữ
Từ biểu thị quan hệ giữa nhiều (thường là hai) khả năng khác nhau, không khả năng này thì khả năng kia, ít nhất có một khả năng được thực hiện.
Ví dụ: Anh có thể gọi điện hoặc nhắn tin, tùy thuận tiện.
Nghĩa 1: Mê hoặc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé bị trò ảo thuật làm cho mê hoặc, mắt mở to không chớp.
  • Con mèo nhìn chấm laser, cứ bị ánh đỏ mê hoặc mà đuổi theo.
  • Em bị câu chuyện cổ tích mê hoặc, nghe chăm chú đến hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giai điệu lạ tai mê hoặc cả lớp, ai cũng lắc lư theo nhịp.
  • Khung cảnh đom đóm đêm hè mê hoặc chúng tớ, cứ muốn ngắm mãi.
  • Nụ cười tự tin của diễn viên như mê hoặc khán giả ngay từ cảnh mở đầu.
3
Người trưởng thành
  • Ánh nhìn ấy mê hoặc tôi ngay phút đầu.
  • Có những câu văn giản dị mà mê hoặc, kéo người đọc đi không kịp thở.
  • Mùi cà phê rang sớm mai mê hoặc con phố yên tĩnh.
  • Ô cửa sổ hắt nắng chiều xuống bàn tay, một khoảnh khắc nhỏ mà đủ mê hoặc lòng người.
Nghĩa 2: Từ biểu thị quan hệ giữa nhiều (thường là hai) khả năng khác nhau, không khả năng này thì khả năng kia, ít nhất có một khả năng được thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chọn bánh mì hoặc xôi cho bữa sáng.
  • Chúng ta đi công viên hoặc ở nhà đọc sách.
  • Bạn có thể tô màu bằng bút sáp hoặc bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu làm xong bài tập hoặc ở lại lớp để hoàn thành.
  • Trận mưa sẽ đến chiều nay hoặc tan hẳn trước khi tan học.
  • Bài thuyết trình có thể làm cá nhân hoặc ghép đôi, miễn hoàn thành chỉ tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Anh có thể gọi điện hoặc nhắn tin, tùy thuận tiện.
  • Dự án này hoặc chốt nhanh, hoặc kéo dài thêm vì thủ tục.
  • Ta hoặc dũng cảm bước tới, hoặc chấp nhận đứng yên với hoài nghi.
  • Nếu không lắng nghe, cuộc trò chuyện hoặc lạc đề, hoặc hóa ra chỉ là độc thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mê hoặc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoặc Diễn tả hành động thu hút, quyến rũ mạnh mẽ, khiến người khác say mê, thường mang sắc thái huyền bí hoặc có phần tiêu cực (như bị lừa dối, mất tỉnh táo), thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Ánh nhìn ấy mê hoặc tôi ngay phút đầu.
quyến rũ Mạnh, gợi cảm, trung tính Ví dụ: Vẻ đẹp của cô ấy quyến rũ mọi ánh nhìn.
lôi cuốn Mạnh, tích cực, trung tính Ví dụ: Bài diễn thuyết của anh ấy rất lôi cuốn.
thu hút Trung tính, tích cực, trung tính Ví dụ: Triển lãm đã thu hút đông đảo khách tham quan.
xua đuổi Mạnh, tiêu cực, trung tính Ví dụ: Mùi hương này xua đuổi côn trùng.
đẩy lùi Mạnh, tiêu cực, trung tính Ví dụ: Họ đã đẩy lùi mọi nỗ lực tấn công.
Nghĩa 2: Từ biểu thị quan hệ giữa nhiều (thường là hai) khả năng khác nhau, không khả năng này thì khả năng kia, ít nhất có một khả năng được thực hiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các khả năng, ví dụ: "Bạn muốn uống trà hoặc cà phê?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để liệt kê các lựa chọn hoặc khả năng, ví dụ: "Học sinh có thể chọn môn Toán hoặc Văn."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các lựa chọn trong các quy trình hoặc phương pháp, ví dụ: "Sử dụng phương pháp A hoặc B để giải quyết vấn đề."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lựa chọn hoặc khả năng, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang tính trung lập.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần liệt kê các lựa chọn hoặc khả năng.
  • Tránh dùng khi không có sự lựa chọn rõ ràng hoặc chỉ có một khả năng duy nhất.
  • Không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hay" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hay" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Khác biệt với "và" ở chỗ "hoặc" chỉ sự lựa chọn, còn "và" chỉ sự kết hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các khả năng hoặc lựa chọn khác nhau trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng giữa các từ hoặc cụm từ mà nó nối, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ, động từ hoặc cụm từ để tạo thành các lựa chọn khác nhau.