Giữ mình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ an toàn cho bản thân.
Ví dụ:
Tôi đeo khẩu trang nơi đông người để giữ mình.
Nghĩa: Giữ an toàn cho bản thân.
1
Học sinh tiểu học
- Đi đường, con nhớ đi trên vỉa hè để giữ mình an toàn.
- Khi trời mưa, em đội áo mưa để giữ mình khỏi ướt và lạnh.
- Thấy chó lạ, em đứng yên và lùi lại để giữ mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Về khuya, em gọi người nhà ra đón để giữ mình trước những rủi ro trên đường.
- Trên mạng, biết chọn lọc thông tin và không chia sẻ quá nhiều là cách giữ mình khỏi rắc rối.
- Khi bạn bè rủ đua xe, cậu ấy từ chối để giữ mình và không vi phạm luật.
3
Người trưởng thành
- Tôi đeo khẩu trang nơi đông người để giữ mình.
- Giữa cuộc vui quá chén, anh chậm lại, uống nước lọc để giữ mình khỏi trượt dài.
- Ở môi trường làm việc cạnh tranh, cô ấy chọn nói thẳng nhưng không dại dột, luôn giữ mình trước những mưu tính.
- Khi thấy cuộc tranh cãi nóng lên, tôi rút khỏi nhóm chat để giữ mình, tránh lời nói bốc đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ an toàn cho bản thân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giữ mình | Trung tính, thể hiện sự cẩn trọng, tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc cám dỗ. Ví dụ: Tôi đeo khẩu trang nơi đông người để giữ mình. |
| phó mặc | Tiêu cực, thể hiện sự buông xuôi, không quan tâm đến sự an toàn hay số phận của bản thân. Ví dụ: Anh ta phó mặc số phận cho trời định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ ai đó cẩn thận, bảo vệ bản thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về an toàn cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự tự bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, lo lắng cho sự an toàn của người khác.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự bảo vệ bản thân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các lời khuyên hoặc cảnh báo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo vệ bản thân" nhưng "giữ mình" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng giữ mình", "luôn luôn giữ mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "luôn luôn", "cố gắng") và có thể đi kèm với đại từ nhân xưng (như "tôi", "bạn").





