Gìn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ.
Ví dụ: Tôi gìn chiếc ảnh cũ như một phần ký ức.
Nghĩa: Giữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em luôn gìn chiếc bút máy để viết cho đẹp.
  • Bé biết gìn quyển truyện, đọc xong đặt lại ngay ngắn.
  • Con nhớ gìn cây non ngoài sân, đừng bẻ cành nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan cẩn thận gìn chiếc đồng hồ kỷ niệm của bà ngoại.
  • Chúng mình cùng gìn thư viện lớp, trả sách đúng chỗ để bạn khác dễ tìm.
  • Cậu ấy chắt chiu gìn đồng tiền đầu tiên tự kiếm được.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gìn chiếc ảnh cũ như một phần ký ức.
  • Cô chọn gìn giọng nói bằng cách nói vừa đủ, tránh quát tháo.
  • Anh luôn gìn thời gian buổi sáng cho việc đọc, như một nghi thức riêng.
  • Họ âm thầm gìn căn nhà nhỏ, từng viên gạch đều có câu chuyện riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gìn Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự cẩn trọng, bảo vệ để không bị mất mát, hư hỏng hoặc để duy trì giá trị. Ví dụ: Tôi gìn chiếc ảnh cũ như một phần ký ức.
giữ Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh nhưng ít nhấn mạnh sự cẩn trọng, bảo vệ bằng 'gìn'. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lời hứa.
bỏ Trung tính, chỉ hành động từ bỏ, không tiếp tục giữ hoặc duy trì. Ví dụ: Họ quyết định bỏ thói quen xấu.
phá Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm hư hỏng, hủy hoại một cách cố ý. Ví dụ: Kẻ gian đã phá hoại tài sản công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "giữ".
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ như "gìn giữ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giữ" trong giao tiếp thông thường.
  • "Gìn" thường đi kèm với "giữ" để nhấn mạnh ý nghĩa bảo tồn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác lạc lõng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gìn giữ", "gìn cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("gìn sức khỏe"), phó từ ("gìn kỹ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc mức độ.