Đực rựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ; thông tục) Đàn ông, con trai (hàm ý đùa).
Ví dụ:
Phòng họp hôm nay toàn đực rựa, không khí khá bốc lửa.
Nghĩa: (phương ngữ; thông tục) Đàn ông, con trai (hàm ý đùa).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà này toàn đực rựa tụ tập đá bóng ngoài sân.
- Con mèo sợ mấy chú đực rựa ồn ào chạy qua chạy lại.
- Bữa nay lớp trực toàn đực rựa nên dọn nhanh phơi phới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trực tuần toàn đực rựa nên mấy bạn trêu là khỏi cần trang trí hoa lá.
- Quán net chiều nay chỉ thấy đực rựa rôm rả, cười nói ầm cả góc phố.
- Buổi cắm trại, đội hình đực rựa xung phong gánh nước và dựng lều.
3
Người trưởng thành
- Phòng họp hôm nay toàn đực rựa, không khí khá bốc lửa.
- Quán nhậu ấy tối nào cũng đông đực rựa, chuyện trò rôm rả đến khuya.
- Đám đực rựa trong xóm gặp nhau là bàn bóng đá, rồi cười vang như vỡ chợ.
- Ở bàn tiệc, vài anh đực rựa tranh nhau kể chuyện làm ăn, mỗi người một kiểu hùng hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước giữa bạn bè hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, hài hước và có phần châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ đàn ông hoặc con trai một cách hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với từ "đàn ông" ở chỗ mang sắc thái đùa cợt.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ đặc điểm của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "anh chàng đực rựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người như "chàng", "gã", "thằng".






Danh sách bình luận