Đua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tìm cách giành nhau phần thắng trong cuộc thi có nhiều người tham gia.
Ví dụ:
Họ đua nhau về đích trên đường chạy thành phố.
2.
động từ
Làm theo nhau, không ai chịu kém ai.
Ví dụ:
Khu phố đua trồng cây trước cửa nhà.
3.
động từ
Cho chòi ra ngoài.
Nghĩa 1: Tìm cách giành nhau phần thắng trong cuộc thi có nhiều người tham gia.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn đua chạy quanh sân trường.
- Hai đội đua chèo thuyền trên hồ.
- Mèo và chó đua xem ai tới cửa trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp háo hức đua chạy cự ly ngắn trong giờ thể dục.
- Những tay lái trẻ đua xe trên đường đua chuyên nghiệp, ánh đèn loé lên như sao.
- Vận động viên đua bơi, chạm tay vào thành bể trong tiếng hò reo.
3
Người trưởng thành
- Họ đua nhau về đích trên đường chạy thành phố.
- Trên vạch xuất phát, ai cũng nén thở, chỉ chờ súng lệnh để đua hết mình.
- Những đội thuyền đua xé nước, mái chèo khua nên một nhịp lễ hội rộn ràng.
- Cuộc đời không phải đường đua, nhưng có lúc ta vẫn phải rướn lên để không tụt lại.
Nghĩa 2: Làm theo nhau, không ai chịu kém ai.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn này vẽ đẹp, các bạn khác cũng đua vẽ thật chăm.
- Thấy bạn trực nhật sớm, cả tổ đua dậy sớm theo.
- Một bạn xin lỗi trước lớp, rồi các bạn khác đua nói lời cảm ơn, xin lỗi khi cần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đua đăng ảnh bài vở gọn gàng để nhắc nhau học chăm.
- Trong lớp, phong trào đọc sách lan ra, ai cũng đua mượn sách về nhà.
- Thấy bạn tham gia câu lạc bộ, nhiều bạn đua ghi tên để thử sức.
3
Người trưởng thành
- Khu phố đua trồng cây trước cửa nhà.
- Người ta đua khoe thành tích, còn tôi chọn làm lặng lẽ.
- Tin khuyến mãi vừa xuất hiện, cửa hàng quanh chợ đua hạ giá như một phản xạ quen thuộc.
- Trong môi trường cạnh tranh, ai cũng đua nâng kỹ năng để không bị bỏ lại.
Nghĩa 3: Cho chòi ra ngoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tìm cách giành nhau phần thắng trong cuộc thi có nhiều người tham gia.
Từ đồng nghĩa:
thi đấu tranh tài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đua | Hành động cạnh tranh để giành chiến thắng, trung tính. Ví dụ: Họ đua nhau về đích trên đường chạy thành phố. |
| thi đấu | Trung tính, phổ biến, dùng trong các hoạt động thể thao, văn hóa. Ví dụ: Các đội sẽ thi đấu vòng loại vào tuần tới. |
| tranh tài | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong các cuộc thi lớn, có tính chất nghệ thuật, trí tuệ. Ví dụ: Nhiều nghệ sĩ đã tranh tài trong cuộc thi âm nhạc. |
Nghĩa 2: Làm theo nhau, không ai chịu kém ai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đua | Hành động bắt chước, ganh đua để không thua kém, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Khu phố đua trồng cây trước cửa nhà. |
| ganh đua | Trung tính đến hơi tiêu cực, phổ biến, thể hiện sự cạnh tranh để không thua kém. Ví dụ: Họ ganh đua nhau từng thành tích nhỏ. |
| đua đòi | Tiêu cực, khẩu ngữ, thường ám chỉ bắt chước những thứ không cần thiết, vượt quá khả năng. Ví dụ: Cô ấy hay đua đòi theo mốt của bạn bè. |
| tranh đua | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các bên. Ví dụ: Các doanh nghiệp tranh đua giành thị phần. |
Nghĩa 3: Cho chòi ra ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đua | Hành động làm cho một vật thể nhô ra, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, trung tính. Ví dụ: |
| nhô | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Mỏm đá nhô ra khỏi mặt nước. |
| thò | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật nhỏ, có tính chất chủ động. Ví dụ: Cậu bé thò tay qua khe cửa. |
| chòi | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: Cành cây chòi ra ngoài ban công. |
| thụt | Trung tính, phổ biến, hành động thu vào bên trong. Ví dụ: Con ốc thụt mình vào vỏ khi chạm vào. |
| rụt | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho bộ phận cơ thể, hành động co lại, thu vào. Ví dụ: Anh ấy rụt cổ lại vì lạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cạnh tranh hoặc bắt chước nhau trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự cạnh tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự ganh đua hoặc bắt chước trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cạnh tranh, ganh đua, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự cạnh tranh hoặc bắt chước trong một nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến cạnh tranh.
- Có thể thay thế bằng từ "thi đấu" trong ngữ cảnh thể thao hoặc "ganh đua" khi nói về sự cạnh tranh trong cuộc sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thi đấu" khi nói về các cuộc thi chính thức.
- Khác biệt với "ganh đua" ở chỗ "đua" có thể mang nghĩa bắt chước, không chỉ cạnh tranh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi từ này có nhiều nghĩa khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ", "đã" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đua xe", "đua tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc phương tiện (như "xe", "tài"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), và trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").





