Tranh đua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đua tranh.
Ví dụ:
Các đội đang tranh đua để giành giải nhất.
Nghĩa: (cũ). Đua tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn và đội tớ đang tranh đua xem ai nhặt rác nhanh hơn.
- Các bạn trong lớp tranh đua chạy về đích trên sân trường.
- Hai anh em tranh đua xem ai xếp được tháp cao hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những câu trả lời đúng liên tiếp khiến hai tổ càng tranh đua quyết liệt trong giờ ôn tập.
- Trên đường chạy, bạn ấy không bỏ cuộc mà vẫn tranh đua đến tận mét cuối.
- Nhóm mình tranh đua điểm số, nhưng vẫn nhắc nhau chơi đẹp và tôn trọng luật.
3
Người trưởng thành
- Các đội đang tranh đua để giành giải nhất.
- Ở môi trường nghề nghiệp, nhiều người tranh đua gay gắt mà quên mất niềm vui của việc học hỏi.
- Cứ mải tranh đua hơn thua, ta đôi khi bỏ lỡ cơ hội hợp tác và lớn lên cùng nhau.
- Thành phố này luôn sôi sục nhịp sống, nơi các cửa hàng tranh đua thu hút từng lượt khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đua tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh đua | Trung tính, hơi cổ hoặc trang trọng, dùng để chỉ sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều bên. Ví dụ: Các đội đang tranh đua để giành giải nhất. |
| đua tranh | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Các đội bóng đang đua tranh quyết liệt để giành chức vô địch. |
| cạnh tranh | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực từ kinh tế đến thể thao. Ví dụ: Các công ty lớn luôn cạnh tranh gay gắt trên thị trường. |
| hợp tác | Trung tính, phổ biến, chỉ sự cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung. Ví dụ: Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính chất lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh sự cạnh tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cạnh tranh, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng "cạnh tranh".
- Thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cạnh tranh" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi mô tả lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cạnh tranh hoặc thi đua.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tranh đua quyết liệt", "tranh đua không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu (ví dụ: "tranh đua chức vô địch"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất", "hết sức") và trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





