Ganh đua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có hết sức làm cho mình hơn mọi người trong một hoạt động có nhiều người cùng tham gia, không muốn thấy bất cứ ai hơn hoặc bằng mình.
Ví dụ: Anh ấy ganh đua để chiếm vị trí top trong nhóm làm việc.
2.
động từ
(cũ; ít dùng). Như thi đua.
Nghĩa 1: Có hết sức làm cho mình hơn mọi người trong một hoạt động có nhiều người cùng tham gia, không muốn thấy bất cứ ai hơn hoặc bằng mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ganh đua để đứng đầu lớp.
  • Cậu bé ganh đua với bạn trong cuộc chạy ở sân trường.
  • Em gái ganh đua, muốn bài vẽ của mình đẹp nhất lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ganh đua từng điểm kiểm tra, như thể chỉ có số cao nhất mới làm bạn yên tâm.
  • Trên sân bóng, cậu ta ganh đua quyết liệt để không ai vượt qua mình.
  • Nhiều bạn ganh đua trên mạng xã hội, cứ phải có nhiều lượt thích hơn mới thấy vui.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ganh đua để chiếm vị trí top trong nhóm làm việc.
  • Khi ganh đua lấn át mục tiêu học hỏi, thành công hóa thành chiếc thước đo nặng nề.
  • Có người ganh đua vì sợ bị bỏ lại, không phải vì yêu công việc.
  • Ganh đua mù quáng dễ biến đồng đội thành đối thủ và niềm vui thành gánh nặng.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Như thi đua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có hết sức làm cho mình hơn mọi người trong một hoạt động có nhiều người cùng tham gia, không muốn thấy bất cứ ai hơn hoặc bằng mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hợp tác nhường nhịn
Từ Cách sử dụng
ganh đua Diễn tả sự cạnh tranh mạnh mẽ, quyết liệt với mong muốn vượt trội. Ví dụ: Anh ấy ganh đua để chiếm vị trí top trong nhóm làm việc.
cạnh tranh Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.
đua tranh Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong các cuộc thi, giải đấu. Ví dụ: Các vận động viên đua tranh quyết liệt trên đường chạy.
hợp tác Tích cực, trung tính, chỉ sự cùng làm việc. Ví dụ: Hai đội đã hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.
nhường nhịn Tích cực, thể hiện sự khoan dung, hòa nhã. Ví dụ: Anh em trong nhà nên biết nhường nhịn nhau.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Như thi đua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ganh đua Diễn tả sự thi đua, khuyến khích cùng nhau tiến bộ, mang tính tập thể, thường trong phong trào. Ví dụ:
thi đua Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tập thể, phong trào, có tính khuyến khích. Ví dụ: Cả nước thi đua lập thành tích chào mừng ngày lễ lớn.
thờ ơ Tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không tham gia. Ví dụ: Anh ta thờ ơ với các phong trào thi đua của cơ quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong học tập, công việc hoặc thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, giáo dục hoặc thể thao để mô tả sự cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc mô tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cạnh tranh, quyết tâm và đôi khi là sự căng thẳng.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh tích cực và lành mạnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự hợp tác hoặc đoàn kết.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "thi đua" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thi đua"; "ganh đua" thường mang ý nghĩa cá nhân hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng ganh đua", "không ngừng ganh đua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "hết sức", "không ngừng") và danh từ chỉ đối tượng hoặc hoạt động (như "với bạn bè", "trong công việc").
cạnh tranh thi đấu tranh tài đua tranh tranh giành so tài so kè đọ sức tranh đua thi thố