Thi thố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem hết tài năng hoặc thủ đoạn ra dùng vào một công việc nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy thi thố hết khả năng để giành suất làm việc.
Nghĩa: Đem hết tài năng hoặc thủ đoạn ra dùng vào một công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thi thố tài vẽ tranh trong giờ Mỹ thuật.
- Đội bạn thi thố tài đá bóng ở sân trường.
- Em thi thố hết sức trong cuộc thi kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thi thố khả năng thuyết trình, làm cả lớp chú ý lắng nghe.
- Đội khoa học thi thố ý tưởng, mỗi nhóm cố gắng nổi bật bằng cách riêng.
- Trên sân khấu, cô ca sĩ trẻ thi thố giọng hát, mong ghi dấu trong lòng khán giả.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thi thố hết khả năng để giành suất làm việc.
- Trong cuộc đàm phán, họ thi thố đủ chiêu để kéo lợi thế về mình.
- Có người thi thố tài năng để phụng sự, có người thi thố mánh khóe để mưu lợi; kết quả cũng khác nhau.
- Đến lúc cần hành động, đừng thi thố ồn ào, hãy để hiệu quả tự nói lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem hết tài năng hoặc thủ đoạn ra dùng vào một công việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thi thố | trung tính–sách vở; sắc thái phô bày, có ý so kè/đua tài Ví dụ: Anh ấy thi thố hết khả năng để giành suất làm việc. |
| phô diễn | trang trọng, thiên về biểu hiện công khai; mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Cô ấy phô diễn kỹ thuật thanh nhạc trong buổi thi. |
| trổ tài | khẩu ngữ, hứng khởi; mức độ trung bình, thiên khoe Ví dụ: Anh ấy trổ tài nấu nướng đãi bạn. |
| tranh tài | trang trọng, ngữ cảnh thi đấu; mức độ mạnh, có đối thủ Ví dụ: Các đội tranh tài tại vòng chung kết. |
| giấu nghề | khẩu ngữ, thái độ giữ kín; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta giấu nghề, không chịu chỉ mẹo nấu ăn. |
| kiềm chế | trung tính, tự nén không thể hiện; mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy kiềm chế, không bộc lộ hết khả năng. |
| ém bài | khẩu ngữ, ẩn ý chiến thuật; mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Đội tuyển ém bài, chưa lộ chiến thuật thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thể hiện khả năng trong các cuộc thi hoặc tình huống cạnh tranh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc thể hiện năng lực trong các báo cáo hoặc bài viết về sự kiện, cuộc thi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sự phô diễn tài năng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm và khả năng của cá nhân.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thể hiện tài năng hoặc kỹ năng trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến sự cạnh tranh hoặc thể hiện khả năng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cuộc thi, sự kiện hoặc tình huống cần thể hiện năng lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thể hiện khác như "trình diễn" hoặc "biểu diễn".
- Khác biệt với "trổ tài" ở chỗ "thi thố" thường có yếu tố cạnh tranh rõ rệt hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh có yếu tố thi đấu hoặc so tài.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thi thố tài năng", "thi thố khả năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ khả năng, tài năng hoặc thủ đoạn, ví dụ: "thi thố tài năng", "thi thố thủ đoạn".





