Đoan chính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Đứng đắn (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ:
Cô ấy có dáng vẻ đoan chính, khiến ai gặp cũng tin cậy.
Nghĩa: (cũ). Đứng đắn (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy ăn nói đoan chính, nhẹ nhàng.
- Chị gái mặc áo dài, nhìn rất đoan chính.
- Bạn Lan ngồi ngay ngắn, vẻ mặt đoan chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm điềm đạm và đoan chính nên chúng em rất kính trọng.
- Chị lớp trưởng giữ phép tắc, cư xử đoan chính dù bị trêu chọc.
- Trong truyện, nhân vật người mẹ sống đoan chính, làm gương cho con cái.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có dáng vẻ đoan chính, khiến ai gặp cũng tin cậy.
- Giữa ồn ào phù hoa, một người phụ nữ đoan chính luôn toả ra sự bình thản khó lẫn.
- Người ta có thể xinh đẹp theo nhiều cách, nhưng sự đoan chính khiến vẻ đẹp bền lâu.
- Nhìn cách chị lựa lời mà nói, mới thấy sự đoan chính không hề khô cứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đứng đắn (thường nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lẳng lơ trắc nết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đoan chính | Trang trọng, hơi cổ, thường dùng để khen ngợi phẩm hạnh của phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy có dáng vẻ đoan chính, khiến ai gặp cũng tin cậy. |
| đứng đắn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nghiêm túc, đúng mực trong hành vi, lời nói. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc đứng đắn khi đến những nơi công cộng. |
| chính chuyên | Trang trọng, nhấn mạnh sự chung thủy, phẩm hạnh cao đẹp, thường dùng cho phụ nữ. Ví dụ: Người phụ nữ chính chuyên một lòng vì gia đình. |
| lẳng lơ | Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự không đứng đắn, thiếu nghiêm túc trong quan hệ, thường dùng cho phụ nữ. Ví dụ: Cô ta bị nhiều người dị nghị vì tính cách lẳng lơ. |
| trắc nết | Tiêu cực, thường dùng cho phụ nữ, chỉ người có phẩm hạnh không tốt, không đoan trang. Ví dụ: Một người phụ nữ trắc nết khó được lòng mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ với phẩm chất đứng đắn, nghiêm túc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả phẩm chất đứng đắn của phụ nữ trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cổ điển, xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "đứng đắn" hoặc "nghiêm túc".
- Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người phụ nữ đoan chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





