Đấu tranh tự tưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thái đấu tranh giai cấp trên lĩnh vực tự tưởng.
Ví dụ:
Cuộc bầu cử cho thấy đấu tranh tư tưởng diễn ra quyết liệt.
2.
danh từ
Cuộc đấu tranh khắc phục những tư tưởng không đúng bằng phê bình và tự phê bình.
Ví dụ:
Tôi tự nhắc mình bỏ thói trì hoãn, coi đó là đấu tranh tư tưởng.
Nghĩa 1: Hình thái đấu tranh giai cấp trên lĩnh vực tự tưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ Lịch sử, cô giáo kể về cuộc đấu tranh tư tưởng giữa hai bên.
- Bức tranh trên bảng nói về đấu tranh tư tưởng trong xã hội xưa.
- Các nhân vật trong truyện tranh cũng có cuộc đấu tranh tư tưởng của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Báo chí từng là mặt trận quan trọng của đấu tranh tư tưởng trong thời thuộc địa.
- Trong tác phẩm, mâu thuẫn giữa hai hệ giá trị phản chiếu cuộc đấu tranh tư tưởng của thời đại.
- Mạng xã hội ngày nay cũng là không gian diễn ra đấu tranh tư tưởng giữa nhiều nhóm khác nhau.
3
Người trưởng thành
- Cuộc bầu cử cho thấy đấu tranh tư tưởng diễn ra quyết liệt.
- Khi trật tự cũ lung lay, đấu tranh tư tưởng nổi lên ở mọi diễn đàn.
- Nhiều tổ chức tăng cường truyền thông để định hình dư luận trong cuộc đấu tranh tư tưởng.
- Lịch sử chứng minh rằng kết cục của đấu tranh tư tưởng có thể đổi hướng chính sách và đời sống văn hóa.
Nghĩa 2: Cuộc đấu tranh khắc phục những tư tưởng không đúng bằng phê bình và tự phê bình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy chúng em biết nói thật và sửa sai, đó cũng là đấu tranh tư tưởng.
- Bạn Nam nhận lỗi và quyết tâm không quay cóp nữa, đó là đấu tranh tư tưởng.
- Lớp em góp ý nhẹ nhàng để bạn bỏ thói nói xấu, đó là đấu tranh tư tưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bị cám dỗ gian lận, mình phải đấu tranh tư tưởng để giữ nguyên tắc.
- Nhóm bạn thẳng thắn góp ý, giúp nhau gỡ bỏ định kiến—một dạng đấu tranh tư tưởng trong lớp.
- Viết nhật ký tự soi lại hành vi sai là bước đầu của đấu tranh tư tưởng bằng tự phê bình.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự nhắc mình bỏ thói trì hoãn, coi đó là đấu tranh tư tưởng.
- Cuộc họp cơ quan khuyến khích phê bình thẳng thắn để thúc đẩy đấu tranh tư tưởng lành mạnh.
- Khi đối diện thói quen độc hại, ta cần tự phê bình kiên trì—một cuộc đấu tranh tư tưởng không ồn ào.
- Đôi khi chỉ một lời góp ý chân thành đã khởi động cuộc đấu tranh tư tưởng, giúp ta rời bỏ niềm tin sai lệch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc các nghiên cứu học thuật liên quan đến tư tưởng và ý thức hệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực chính trị học, xã hội học, và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường mang tính học thuật hoặc chính trị.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà thường là phân tích hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến ý thức hệ, tư tưởng chính trị hoặc xã hội.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực chính trị và xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến "đấu tranh" khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các cuộc tranh luận cá nhân hoặc không liên quan đến ý thức hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "đấu tranh" và "tư tưởng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đấu tranh tư tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cuộc", "sự" và các tính từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ", "quyết liệt".






Danh sách bình luận